Chi nhánh là gì? 🏢 Nghĩa và giải thích Chi nhánh

Chi nhánh là gì? Chi nhánh là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, có nhiệm vụ thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của công ty mẹ, bao gồm cả chức năng đại diện theo ủy quyền. Chi nhánh không có tư cách pháp nhân độc lập nhưng có thể có con dấu, mã số thuế và tài khoản ngân hàng riêng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, đặc điểm và cách sử dụng từ “chi nhánh” trong tiếng Việt nhé!

Chi nhánh nghĩa là gì?

Chi nhánh là đơn vị trực thuộc doanh nghiệp, được thành lập nhằm mở rộng quy mô và thị trường kinh doanh, hoạt động dưới danh nghĩa công ty mẹ. Đây là khái niệm pháp lý quan trọng trong Luật Doanh nghiệp Việt Nam.

Trong thực tế, từ “chi nhánh” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong kinh doanh: Chi nhánh được ví như “cánh tay nối dài” của doanh nghiệp, giúp mở rộng hoạt động kinh doanh đến các địa phương khác. Chi nhánh có thể đảm nhận bán hàng, cung cấp dịch vụ, sản xuất hoặc chăm sóc khách hàng.

Trong pháp luật: Theo Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020, chi nhánh không có tư cách pháp nhân độc lập. Mọi giao dịch, hợp đồng và trách nhiệm pháp lý của chi nhánh đều thuộc về công ty mẹ.

Trong tài chính: Chi nhánh có thể hạch toán độc lập (tự kê khai, nộp thuế riêng) hoặc hạch toán phụ thuộc (tập hợp chứng từ gửi về công ty mẹ xử lý).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chi nhánh”

Từ “chi nhánh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chi” (支) nghĩa là nhánh, phân chia; “nhánh” là bộ phận tách ra từ thân chính. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam từ thời kỳ đổi mới kinh tế.

Sử dụng từ “chi nhánh” khi nói về đơn vị kinh doanh trực thuộc công ty, ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các cơ quan có nhiều điểm hoạt động tại các địa phương khác nhau.

Chi nhánh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chi nhánh” được dùng khi đề cập đến đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức; trong văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh hoặc khi mô tả cấu trúc tổ chức công ty.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chi nhánh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chi nhánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty vừa khai trương chi nhánh mới tại Đà Nẵng.”

Phân tích: Chỉ đơn vị kinh doanh mới được thành lập tại địa phương khác để mở rộng thị trường.

Ví dụ 2: “Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc chi nhánh miền Nam.”

Phân tích: Đề cập đến chức vụ người đứng đầu chi nhánh, chịu trách nhiệm quản lý hoạt động tại khu vực.

Ví dụ 3: “Chi nhánh ngân hàng Vietcombank có mặt ở hầu hết các tỉnh thành.”

Phân tích: Nói về mạng lưới điểm giao dịch của ngân hàng trên toàn quốc.

Ví dụ 4: “Doanh thu của chi nhánh Hà Nội chiếm 40% tổng doanh thu công ty.”

Phân tích: Thể hiện hiệu quả kinh doanh của một chi nhánh cụ thể trong hệ thống.

Ví dụ 5: “Hồ sơ đăng ký thành lập chi nhánh cần nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư.”

Phân tích: Đề cập đến thủ tục pháp lý khi doanh nghiệp muốn mở chi nhánh mới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chi nhánh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chi nhánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân nhánh Trụ sở chính
Đơn vị trực thuộc Công ty mẹ
Văn phòng chi nhánh Tổng công ty
Cơ sở Trung tâm
Điểm giao dịch Hội sở

Dịch “Chi nhánh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chi nhánh 分公司 / 分行 (Fēn gōngsī / Fēn háng) Branch 支店 (Shiten) 지점 (Jijeom)

Kết luận

Chi nhánh là gì? Tóm lại, chi nhánh là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, giúp mở rộng hoạt động kinh doanh nhưng không có tư cách pháp nhân độc lập. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức về cấu trúc tổ chức doanh nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.