Chì là gì? ⚗️ Nghĩa, giải thích từ Chì

Chì là gì? Chì là nguyên tố hóa học có ký hiệu Pb (từ tiếng Latin: Plumbum), số nguyên tử 82, là kim loại nặng, mềm, có màu trắng xanh khi mới cắt và chuyển sang xám khi tiếp xúc không khí. Đây là kim loại được con người sử dụng từ hàng nghìn năm trước với nhiều ứng dụng quan trọng. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, tính chất và cách sử dụng từ “chì” trong tiếng Việt nhé!

Chì nghĩa là gì?

Chì là một kim loại nặng, mềm, dễ uốn và có thể tạo hình, thuộc nhóm nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn với số nguyên tử 82. Trong tiếng Anh, chì được gọi là “Lead”.

Trong cuộc sống, từ “chì” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong hóa học và công nghiệp: Chì là kim loại có hóa trị phổ biến II, đôi khi IV. Kim loại này có tính dẫn điện kém nhưng khả năng chống ăn mòn cao, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất pin, ắc quy, đạn dược và vật liệu chắn phóng xạ.

Trong đời sống hàng ngày: “Chì” còn xuất hiện trong cụm từ “bút chì” – dụng cụ viết phổ biến (dù ruột bút chì thực chất là graphite, không phải kim loại chì). Ngoài ra, “nặng như chì” là thành ngữ diễn tả sự nặng nề, trì trệ.

Trong y tế: Chì được biết đến là kim loại độc hại, có thể gây nhiễm độc nghiêm trọng cho con người, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chì

Chì được con người phát hiện từ khoảng năm 6400 TCN tại vùng Çatalhöyük, Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay. Đây là một trong những kim loại được sử dụng sớm nhất trong lịch sử nhân loại do sự phân bố rộng rãi, dễ khai thác và gia công.

Sử dụng từ “chì” khi nói về kim loại nặng có ký hiệu Pb, các hợp chất chứa chì, hoặc khi diễn đạt tính chất nặng nề theo nghĩa bóng.

Chì sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chì” được dùng khi đề cập đến kim loại trong hóa học, vật liệu công nghiệp, thiết bị y tế chống phóng xạ, hoặc trong thành ngữ diễn tả sự nặng nề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chì

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chì” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ắc quy xe máy được làm từ chì và axit sulfuric.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ kim loại chì là thành phần chính trong sản xuất pin, ắc quy.

Ví dụ 2: “Phòng chụp X-quang được lót tấm chì để chắn phóng xạ.”

Phân tích: Chì được ứng dụng làm vật liệu chắn bức xạ trong y tế nhờ khả năng hấp thụ tia X hiệu quả.

Ví dụ 3: “Đôi chân nặng như chì sau một ngày làm việc mệt mỏi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thành ngữ “nặng như chì” diễn tả cảm giác mệt mỏi, trì trệ.

Ví dụ 4: “Trẻ em cần tránh tiếp xúc với đồ chơi có chứa chì.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính độc hại của chì đối với sức khỏe, đặc biệt với trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Ngư dân dùng chì làm vật nặng cho lưới đánh cá.”

Phân tích: Ứng dụng thực tế của chì trong ngành đánh bắt thủy sản nhờ trọng lượng riêng cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chì

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chì” trong ngữ cảnh kim loại nặng:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Pb (ký hiệu hóa học) Nhôm (kim loại nhẹ)
Lead (tiếng Anh) Magie (kim loại nhẹ)
Plumbum (tiếng Latin) Titan (kim loại nhẹ)
Kim loại nặng Kim loại nhẹ
Kim loại mềm Kim loại cứng
Kim loại độc Kim loại an toàn

Dịch Chì sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chì 铅 (Qiān) Lead 鉛 (Namari) 납 (Nap)

Kết luận

Chì là gì? Tóm lại, chì là kim loại nặng có ký hiệu Pb, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhưng cũng là chất độc hại cần cẩn trọng khi tiếp xúc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.