Chết não là gì? 🧠 Nghĩa và giải thích Chết não

Chết não là gì? Chết não là tình trạng toàn bộ não bộ bị tổn thương nặng, mất hoàn toàn chức năng hoạt động và không thể phục hồi. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, đồng thời cũng được giới trẻ sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ người thiếu suy nghĩ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chết não” nhé!

Chết não nghĩa là gì?

Chết não là tình trạng não bộ và thân não mất hoàn toàn chức năng, không còn hoạt động thần kinh và không thể hồi phục. Theo Luật Hiến, lấy, ghép mô Việt Nam, đây là căn cứ pháp lý để xác định một người đã tử vong.

Trong y học: Khi một người chết não, tim vẫn có thể đập nhờ máy thở hỗ trợ, tứ chi vẫn ấm hồng, nhưng não bộ đã ngừng mọi hoạt động. Người bệnh không thể tự thở, không phản ứng với kích thích bên ngoài và rơi vào trạng thái sống thực vật.

Trong giao tiếp đời thường: Giới trẻ thường dùng “chết não” theo nghĩa bóng để chỉ người thiếu suy nghĩ, hành động ngớ ngẩn hoặc không hiểu vấn đề đơn giản. Ví dụ: “Sao mày chết não thế, cái này dễ mà cũng không làm được!”

Trên mạng xã hội: Từ này còn dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức về tinh thần sau khi làm việc quá nhiều.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chết não”

“Chết não” có nguồn gốc từ thuật ngữ y học “brain death” trong tiếng Anh, được sử dụng từ khi y học hiện đại phát triển máy thở và thiết bị hỗ trợ sự sống.

Sử dụng “chết não” trong ngữ cảnh y tế khi nói về tình trạng bệnh nhân mất chức năng não hoàn toàn, hoặc trong giao tiếp thân mật để trêu đùa người thiếu nhanh nhạy.

Chết não sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chết não” được dùng trong y học để chẩn đoán tử vong, hoặc trong đời thường để chỉ trích nhẹ nhàng người có hành động thiếu suy nghĩ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chết não”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chết não” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân đã được xác định chết não sau 12 giờ theo dõi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ tình trạng não bộ mất hoàn toàn chức năng.

Ví dụ 2: “Học cả ngày xong chết não luôn, không nghĩ được gì nữa.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức về tinh thần.

Ví dụ 3: “Mày chết não à, bài này cô giảng rồi mà còn hỏi!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, trêu chọc người không hiểu vấn đề đơn giản.

Ví dụ 4: “Gia đình quyết định hiến tạng sau khi bác sĩ xác nhận bệnh nhân chết não.”

Phân tích: Ngữ cảnh y tế, liên quan đến quy trình hiến tạng.

Ví dụ 5: “Xem phim này chết não quá, chẳng có logic gì cả.”

Phân tích: Chỉ nội dung vô nghĩa, thiếu logic khiến người xem khó hiểu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chết não”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chết não”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tử vong não Tỉnh táo
Mất chức năng não Minh mẫn
Sống thực vật Thông minh
Đần độn (nghĩa bóng) Nhanh trí
Ngớ ngẩn (nghĩa bóng) Sắc sảo
Thiểu năng (nghĩa bóng) Lanh lợi

Dịch “Chết não” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chết não 脑死亡 (Nǎo sǐwáng) Brain death 脳死 (Nōshi) 뇌사 (Noesa)

Kết luận

Chết não là gì? Tóm lại, chết não là tình trạng não bộ mất hoàn toàn chức năng trong y học, đồng thời là từ lóng chỉ người thiếu suy nghĩ trong giao tiếp đời thường.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.