Chéo là gì? 🔀 Nghĩa, giải thích từ Chéo

Chéo là gì? Chéo là hướng nghiêng, không thẳng góc, tạo thành đường xiên cắt qua hai điểm không song song. Trong toán học, chéo chỉ đường nối hai đỉnh không kề nhau của đa giác. Ngoài ra, “chéo” còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống như đi chéo, nhìn chéo, kẻ chéo. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ này nhé!

Chéo nghĩa là gì?

Chéo là tính từ và danh từ trong tiếng Việt, chỉ hướng xiên, nghiêng, không vuông góc và không song song với một đường hoặc mặt phẳng nào đó.

Trong toán học, đường chéo là đoạn thẳng nối hai đỉnh không liền kề của một đa giác. Ví dụ: hình vuông có 2 đường chéo, hình lục giác có 9 đường chéo.

Trong đời sống hàng ngày, “chéo” mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí không thẳng hàng. Ví dụ: đi chéo qua đường, ngồi chéo góc, kẻ vạch chéo.

Trong thời trang, chéo được dùng để chỉ kiểu cắt may tạo đường xiên như váy cắt chéo, túi đeo chéo, sọc chéo.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chéo

“Chéo” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các lĩnh vực chuyên môn như toán học, kiến trúc, thời trang.

Sử dụng chéo khi muốn mô tả hướng xiên, đường nghiêng hoặc vị trí không thẳng hàng với vật tham chiếu.

Chéo sử dụng trong trường hợp nào?

Chéo được dùng khi nói về hướng di chuyển xiên, đường kẻ nghiêng, vị trí đối góc, hoặc kiểu dáng cắt may trong thời trang.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chéo

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chéo” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Hình vuông có hai đường chéo bằng nhau.”

Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ đoạn thẳng nối hai đỉnh đối diện của hình vuông.

Ví dụ 2: “Cô ấy đeo túi chéo rất thời trang.”

Phân tích: Mô tả cách đeo túi xách qua vai, dây đeo xiên ngang ngực.

Ví dụ 3: “Đừng đi chéo qua đường, nguy hiểm lắm!”

Phân tích: Chỉ hành động băng qua đường theo hướng xiên, không đi thẳng tại vạch kẻ.

Ví dụ 4: “Nhà tôi ở chéo góc với siêu thị.”

Phân tích: Mô tả vị trí đối góc, không thẳng hàng mà nằm xiên so với điểm tham chiếu.

Ví dụ 5: “Chiếc váy cắt chéo tôn dáng người mặc.”

Phân tích: Trong thời trang, kiểu cắt may tạo đường xiên giúp trang phục ôm sát và đẹp hơn.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chéo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chéo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xiên Thẳng
Nghiêng Vuông góc
Xéo Song song
Lệch Ngang
Vát Dọc
Đối góc Cùng hàng

Dịch Chéo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chéo 斜 (Xié) Diagonal / Oblique 斜め (Naname) 대각선 (Daegakseon)

Kết luận

Chéo là gì? Tóm lại, chéo là từ chỉ hướng xiên, nghiêng, được sử dụng rộng rãi trong toán học, đời sống và thời trang để mô tả đường hoặc vị trí không thẳng hàng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.