Chây ì là gì? 🐌 Nghĩa, giải thích Chây ì
Chây ì là gì? Chây ì là thái độ cố tình trì hoãn, kéo dài, không chịu thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của mình dù có khả năng. Đây là từ thường gặp trong đời sống, đặc biệt liên quan đến nợ nần, công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “chây ì” ngay sau đây!
Chây ì nghĩa là gì?
Chây ì là từ ghép trong tiếng Việt, nghĩa là cố tình kéo dài, trì hoãn, lần lữa không chịu thực hiện điều đã hứa hoặc nghĩa vụ phải làm. Người chây ì thường tìm cách thoái thác, viện cớ để trốn tránh trách nhiệm.
Trong đời sống hàng ngày, khái niệm chây ì thường xuất hiện trong các tình huống:
– Nợ nần: Con nợ chây ì không trả tiền dù đã đến hạn, khiến chủ nợ phải đòi nhiều lần.
– Công việc: Nhân viên chây ì không hoàn thành nhiệm vụ được giao, luôn xin gia hạn.
– Pháp luật: Chây ì thi hành án, chây ì nộp thuế là hành vi vi phạm có thể bị xử phạt.
Định nghĩa chây ì mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin cậy trong giao tiếp xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của chây ì
“Chây ì” là từ thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp của “chây” (kéo dài, lần lữa) và “ì” (không chịu nhúc nhích, ỳ ra). Từ này đã có mặt trong tiếng Việt từ lâu, phản ánh thái độ tiêu cực trong ứng xử.
Sử dụng “chây ì” khi muốn phê phán ai đó cố tình trì hoãn, không chịu thực hiện trách nhiệm.
Chây ì sử dụng trong trường hợp nào?
Chây ì được dùng khi nói về người cố tình kéo dài, trốn tránh nghĩa vụ như trả nợ, hoàn thành công việc, thi hành quyết định pháp luật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chây ì
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “chây ì” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Anh ta chây ì không trả nợ suốt hai năm nay.”
Phân tích: Chỉ người cố tình kéo dài, không chịu thanh toán khoản nợ đã vay.
Ví dụ 2: “Công ty đó nổi tiếng chây ì tiền lương của công nhân.”
Phân tích: Phê phán doanh nghiệp cố tình trì hoãn trả lương cho người lao động.
Ví dụ 3: “Đừng có chây ì nữa, làm xong việc đi rồi hãy nghỉ.”
Phân tích: Nhắc nhở ai đó ngừng trì hoãn và hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ 4: “Chây ì thi hành án có thể bị cưỡng chế theo quy định pháp luật.”
Phân tích: Cảnh báo hậu quả pháp lý khi không chịu thực hiện bản án.
Ví dụ 5: “Khách hàng chây ì thanh toán khiến doanh nghiệp gặp khó khăn về dòng tiền.”
Phân tích: Mô tả tình trạng khách hàng cố tình trì hoãn trả tiền hàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chây ì
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chây ì”:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Lần lữa | Dứt khoát |
| Trì hoãn | Nhanh nhẹn |
| Dây dưa | Sòng phẳng |
| Ỳ ra | Chủ động |
| Thoái thác | Trách nhiệm |
| Kéo dài | Kịp thời |
Dịch chây ì sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chây ì | 拖延 (Tuōyán) | Procrastinate / Stall | ぐずぐずする (Guzuguzu suru) | 질질 끌다 (Jiljil kkeulda) |
Kết luận
Chây ì là gì? Tóm lại, chây ì là thái độ cố tình trì hoãn, kéo dài nghĩa vụ – một hành vi tiêu cực cần tránh trong cuộc sống và công việc.
