Chất vấn là gì? ❓ Nghĩa, giải thích Chất vấn

Chất vấn là gì? Chất vấn là hành động đặt câu hỏi và yêu cầu giải thích rõ ràng về một vấn đề, thường được thực hiện bởi đại biểu Quốc hội đối với các chức danh lãnh đạo nhà nước. Đây là hoạt động giám sát quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chất vấn” trong tiếng Việt nhé!

Chất vấn nghĩa là gì?

Chất vấn là việc đặt vấn đề hỏi về một điều thắc mắc và yêu cầu người có trách nhiệm phải giải thích rõ ràng. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chất” (質) nghĩa là gặn hỏi, “vấn” (問) nghĩa là hỏi.

Trong tiếng Anh, chất vấn được dịch là “interrogate” hoặc “interpellation”.

Trong lĩnh vực chính trị – pháp luật: Chất vấn là quyền của đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân được nêu vấn đề thuộc trách nhiệm của Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng và các chức danh lãnh đạo khác, yêu cầu họ trả lời trước phiên họp toàn thể.

Trong giao tiếp đời thường: “Chất vấn” còn được dùng để chỉ việc hỏi một cách nghiêm túc, đòi hỏi câu trả lời rõ ràng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: “Anh ấy chất vấn tôi về lý do đi làm muộn.”

Trong học thuật: Chất vấn là phương pháp đặt câu hỏi nhằm làm sáng tỏ vấn đề, thường xuất hiện trong các buổi bảo vệ luận văn, hội thảo khoa học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chất vấn”

Từ “chất vấn” là từ Hán-Việt, phiên âm từ chữ Hán 質問, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ pháp luật và hành chính Việt Nam. Thuật ngữ này lần đầu được giải thích chính thức trong Luật hoạt động giám sát của Quốc hội năm 2003.

Sử dụng từ “chất vấn” khi muốn diễn đạt hành động hỏi mang tính chất nghiêm túc, đòi hỏi trách nhiệm giải trình từ người được hỏi.

Chất vấn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chất vấn” được dùng trong các phiên họp Quốc hội, Hội đồng nhân dân, các cuộc điều tra, hoặc khi cần hỏi rõ ràng về trách nhiệm của ai đó trong công việc và đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chất vấn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chất vấn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại biểu Quốc hội chất vấn Bộ trưởng về tình trạng ô nhiễm môi trường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức trong hoạt động giám sát của Quốc hội, đại biểu yêu cầu Bộ trưởng giải trình trách nhiệm.

Ví dụ 2: “Phụ huynh chất vấn nhà trường về chất lượng bữa ăn bán trú.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc đặt câu hỏi nghiêm túc yêu cầu giải thích rõ ràng.

Ví dụ 3: “Hội đồng khoa học chất vấn nghiên cứu sinh về phương pháp nghiên cứu.”

Phân tích: Dùng trong môi trường học thuật, chỉ việc đặt câu hỏi để làm sáng tỏ vấn đề.

Ví dụ 4: “Cử tri có quyền chất vấn đại biểu về những lời hứa khi tranh cử.”

Phân tích: Thể hiện quyền giám sát của công dân đối với người đại diện cho mình.

Ví dụ 5: “Anh ta bị chất vấn gay gắt về nguồn gốc số tiền lớn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc hỏi dồn dập đòi hỏi câu trả lời thỏa đáng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chất vấn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chất vấn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tra hỏi Im lặng
Hỏi han Trả lời
Vặn hỏi Chấp nhận
Gặng hỏi Đồng ý
Thẩm vấn Bỏ qua

Dịch “Chất vấn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chất vấn 質問 (Zhìwèn) Interrogate / Interpellation 質問 (Shitsumon) 질문 (Jilmun)

Kết luận

Chất vấn là gì? Tóm lại, chất vấn là hành động đặt câu hỏi yêu cầu giải thích rõ ràng, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động giám sát của Quốc hội và giao tiếp xã hội. Hiểu đúng từ “chất vấn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.