Chất chứa là gì? 📦 Nghĩa, giải thích Chất chứa
Chất chứa là gì? Chất chứa là động từ chỉ trạng thái dồn nén, tích tụ nhiều thứ vào một chỗ trong thời gian dài, thường dùng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng sâu kín trong lòng người. Đây là từ giàu sắc thái biểu cảm, thường xuất hiện trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chất chứa” nhé!
Chất chứa nghĩa là gì?
Chất chứa có nghĩa là chứa đựng nhiều và tích lại đã lâu, thường dùng để miêu tả cảm xúc, tâm tư dồn nén trong tâm hồn con người. Đây là từ ghép đẳng lập, đồng nghĩa với “chứa chất”.
Trong đời sống, từ “chất chứa” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong văn học và thơ ca: “Chất chứa” thường dùng để diễn tả những cảm xúc mãnh liệt được tích tụ theo thời gian như nỗi buồn, sự nhớ nhung, tình yêu thương hay oán hận. Ca dao có câu: “Ai đi muôn dặm non sông, Để ai chứa chất sầu đong vơi đầy” – thể hiện nỗi sầu tích tụ của người ở lại.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này được dùng khi nói về những tâm tư, cảm xúc không thể bộc lộ ra ngoài mà phải giữ trong lòng. Ví dụ: “Nỗi bực dọc chất chứa trong lòng”, “Tình mẹ chất chứa yêu thương”.
Theo nghĩa mở rộng: “Chất chứa” còn có thể chỉ sự tích lũy vật chất, nhiều thứ được xếp chồng lên nhau qua thời gian.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chất chứa”
Từ “chất chứa” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ hai từ đơn “chất” (xếp đặt, tích lũy) và “chứa” (đựng, giữ bên trong). Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành phần bổ sung ý nghĩa cho nhau.
Sử dụng từ “chất chứa” khi muốn diễn tả cảm xúc, tâm trạng được dồn nén trong lòng qua thời gian dài, hoặc khi miêu tả sự tích tụ của nhiều thứ tại một nơi.
Chất chứa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chất chứa” được dùng khi diễn tả cảm xúc sâu kín trong lòng người, trong văn chương để thể hiện tâm trạng nhân vật, hoặc khi mô tả sự tích tụ của vật chất hay tinh thần qua thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chất chứa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chất chứa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nỗi nhớ quê hương chất chứa trong lòng người xa xứ.”
Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ được tích tụ, dồn nén theo thời gian của người sống xa quê.
Ví dụ 2: “Điệu nhạc chất chứa nỗi buồn sâu thẳm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ giai điệu mang đầy cảm xúc u sầu được gửi gắm vào trong.
Ví dụ 3: “Cái nhìn của cô ấy chất chứa căm hờn.”
Phân tích: Miêu tả ánh mắt chứa đựng sự oán hận được dồn nén lâu ngày.
Ví dụ 4: “Tình mẹ chất chứa yêu thương vô bờ.”
Phân tích: Ca ngợi tình mẫu tử sâu nặng, được tích tụ qua năm tháng chăm sóc con.
Ví dụ 5: “Bao tâm sự chất chứa bấy lâu nay mới được giãi bày.”
Phân tích: Chỉ những suy nghĩ, tình cảm được giữ kín trong lòng suốt thời gian dài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chất chứa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chất chứa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chứa chất | Giải tỏa |
| Dồn nén | Bộc lộ |
| Tích tụ | Trút bỏ |
| Ấp ủ | Giãi bày |
| Chứa đựng | Phát tiết |
| Dồn chứa | Xả ra |
Dịch “Chất chứa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chất chứa | 积蓄 (Jīxù) | Accumulate / Pile up | 溜め込む (Tamekomu) | 쌓이다 (Ssaida) |
Kết luận
Chất chứa là gì? Tóm lại, chất chứa là từ chỉ sự dồn nén, tích tụ cảm xúc hoặc vật chất trong thời gian dài. Đây là từ giàu sắc thái biểu cảm, thường xuất hiện trong văn học để diễn tả chiều sâu tâm hồn con người.
Có thể bạn quan tâm
- Boong Boong là gì? 🚢 Nghĩa, giải thích trong hàng hải
- Cá sấu là gì? 🐊 Nghĩa, giải thích Cá sấu
- Bù Khú là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
- Bốc giời là gì? ☁️ Ý nghĩa, cách dùng Bốc giời
- Làm gì là gì? 🤔 Ý nghĩa, cách dùng Làm gì
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
