Chấp nhận là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Chấp nhận

Chấp nhận là gì? Chấp nhận là hành động đồng ý tiếp nhận điều yêu cầu của người khác hoặc thừa nhận hiện thực của một tình huống mà không chống đối. Đây là từ quan trọng trong giao tiếp, tâm lý và pháp lý. Cùng tìm hiểu nghĩa sâu hơn và cách sử dụng từ “chấp nhận” trong cuộc sống nhé!

Chấp nhận nghĩa là gì?

Chấp nhận là việc đồng ý, thừa nhận một yêu cầu, điều kiện hoặc hiện thực nào đó. Từ này xuất phát từ Hán Việt, gồm “chấp” (nắm giữ) và “nhận” (tiếp nhận).

Trong cuộc sống, “chấp nhận” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong giao tiếp: Chấp nhận là đồng ý với lời đề nghị, yêu cầu của người khác. Ví dụ: “Tôi chấp nhận lời mời của bạn.”

Trong tâm lý: Chấp nhận là thừa nhận hiện thực, dù tích cực hay tiêu cực, để giải phóng bản thân khỏi sự phủ nhận. Đây là bước quan trọng trong quá trình chữa lành tâm hồn.

Trong pháp lý và kinh doanh: Chấp nhận là việc đồng ý với điều khoản hợp đồng, dẫn đến việc ràng buộc trách nhiệm giữa các bên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chấp nhận”

Từ “chấp nhận” có nguồn gốc từ Hán Việt: “chấp” (執) nghĩa là nắm giữ, “nhận” (認) nghĩa là thừa nhận.

Sử dụng “chấp nhận” khi muốn bày tỏ sự đồng ý với yêu cầu, lời mời, hoặc khi thừa nhận một thực tế nào đó trong đời sống.

Chấp nhận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chấp nhận” được dùng khi đồng ý với đề nghị, yêu cầu của người khác, thừa nhận hiện thực, hoặc cam kết trong các giao dịch pháp lý và kinh doanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chấp nhận”

Dưới đây là những ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “chấp nhận” trong ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy chấp nhận lời xin lỗi của tôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đồng ý, tha thứ cho lỗi lầm của người khác trong giao tiếp.

Ví dụ 2: “Tôi đã học cách chấp nhận những điều không thể thay đổi.”

Phân tích: Theo nghĩa tâm lý, thừa nhận hiện thực để giải phóng bản thân khỏi đau khổ.

Ví dụ 3: “Công ty chấp nhận đơn hàng của khách hàng.”

Phân tích: Trong kinh doanh, chỉ việc đồng ý với điều kiện giao dịch, dẫn đến ký kết hợp đồng.

Ví dụ 4: “Cô ấy không chấp nhận bị đối xử bất công.”

Phân tích: Thể hiện thái độ kiên quyết, không cam chịu trước tình huống tiêu cực.

Ví dụ 5: “Chúng tôi chấp nhận mọi rủi ro khi đầu tư vào dự án này.”

Phân tích: Chỉ sự thừa nhận và sẵn sàng gánh chịu hậu quả có thể xảy ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chấp nhận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấp nhận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chấp thuận Từ chối
Đồng ý Bác bỏ
Thừa nhận Phủ nhận
Công nhận Bác
Tán thành Phản đối
Cam chịu Kháng cự
Nhận lời Cự tuyệt

Dịch “Chấp nhận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chấp nhận 接受 (Jiēshòu) Accept 受け入れる (Ukeireru) 받아들이다 (Badadeulida)

Kết luận

Chấp nhận là gì? Tóm lại, đây là hành động đồng ý hoặc thừa nhận một điều gì đó. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn giao tiếp hiệu quả và sống hòa hợp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.