Chào giá là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Chào giá

Chào giá là gì? Chào giá là hành động bên bán hoặc bên mua cho biết rõ giá cả muốn bán hoặc mua một mặt hàng nhất định, kèm theo các thông tin như tên hàng, phẩm chất, số lượng và điều kiện giao hàng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh, thương mại và đấu thầu. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về khái niệm, cách sử dụng và các ví dụ thực tế nhé!

Chào giá nghĩa là gì?

Chào giá là động từ trong tiếng Việt. Định nghĩa chào giá là việc cho biết rõ ý muốn bán hay mua một mặt hàng, bao gồm tên hàng, phẩm chất, số lượng, giá cả, thời hạn và điều kiện giao hàng.

Trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán, chào giá (Offer) còn được hiểu là giá mà chủ sở hữu chứng khoán, công cụ tài chính hoặc tài sản sẵn sàng bán. Giá này khác với giá chào mua (Bid) – mức giá người mua sẵn sàng trả.

Trong đấu thầu, chào giá trực tuyến là hình thức các nhà thầu đưa ra mức giá cạnh tranh trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia để giành được hợp đồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của chào giá

Chào giá có nguồn gốc từ hoạt động thương mại truyền thống, khi người bán và người mua trao đổi thông tin về giá cả hàng hóa. Thuật ngữ tiếng Anh tương đương là “Quote Price” hoặc “Offer”.

Sử dụng chào giá trong các giao dịch mua bán, đàm phán thương mại, đấu thầu, hoặc khi cần báo giá sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng.

Chào giá sử dụng trong trường hợp nào?

Chào giá được sử dụng khi doanh nghiệp muốn báo giá cho khách hàng, khi tham gia đấu thầu, hoặc trong các giao dịch mua bán hàng hóa, chứng khoán, tài sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chào giá

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chào giá trong kinh doanh và đời sống:

Ví dụ 1: “Nhà cung cấp đã gửi bảng chào giá các mặt hàng điện tử cho công ty chúng tôi.”

Phân tích: Đây là trường hợp bên bán thông báo giá cả và điều kiện bán hàng cho bên mua tiềm năng.

Ví dụ 2: “Các nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến để cạnh tranh gói thầu cung cấp vật liệu xây dựng.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh đấu thầu, nơi các bên đưa ra mức giá cạnh tranh nhất.

Ví dụ 3: “Giá chào giá cổ phiếu ABC hiện tại là 50.000 đồng/cổ phiếu.”

Phân tích: Trong chứng khoán, đây là mức giá người bán sẵn sàng bán cổ phiếu.

Ví dụ 4: “Chúng tôi cần thư chào giá chi tiết trước khi quyết định đặt hàng.”

Phân tích: Bên mua yêu cầu văn bản chính thức về giá cả và điều kiện giao dịch.

Ví dụ 5: “Công ty đã chào giá thấp hơn đối thủ 10% để giành hợp đồng.”

Phân tích: Chiến lược cạnh tranh bằng mức giá hấp dẫn hơn trong kinh doanh.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chào giá

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với chào giá:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Báo giá Giấu giá
Đưa giá Từ chối báo giá
Niêm yết giá Ẩn giá
Định giá Không công khai
Chào bán Rút giá
Yết giá Hủy chào

Dịch chào giá sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chào giá 报价 (Bàojià) Quote Price / Offer 見積もり (Mitsumori) 견적 (Gyeonjeok)

Kết luận

Chào giá là gì? Đây là hành động thông báo giá cả và điều kiện mua bán hàng hóa, dịch vụ trong kinh doanh. Hiểu rõ khái niệm chào giá giúp bạn giao dịch hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.