Chào đời là gì? 👶 Nghĩa và giải thích Chào đời
Chào đời là gì? Chào đời là động từ chỉ sự kiện một sinh linh được sinh ra, bắt đầu hiện diện trên cuộc sống này. Đây là khoảnh khắc thiêng liêng đánh dấu sự khởi đầu của một con người. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chào đời” trong tiếng Việt nhé!
Chào đời nghĩa là gì?
Chào đời là động từ mang nghĩa được sinh ra, ra đời, bắt đầu có mặt trên thế gian. Từ này thường dùng để diễn tả khoảnh khắc em bé cất tiếng khóc đầu tiên khi rời lòng mẹ.
Trong cuộc sống, từ “chào đời” còn được sử dụng theo nhiều nghĩa mở rộng:
Trong văn học: “Chào đời” mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả sự khởi đầu thiêng liêng của sinh mệnh.
Trong giao tiếp đời thường: Người Việt hay dùng cụm “cất tiếng khóc chào đời” để nhấn mạnh khoảnh khắc đứa trẻ sinh ra, hoặc “mới chào đời” để chỉ trẻ sơ sinh.
Nghĩa bóng: “Chào đời” còn dùng cho sự ra đời của tổ chức, sản phẩm, ý tưởng mới. Ví dụ: “Công ty vừa chào đời năm ngoái.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chào đời”
Từ “chào đời” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “chào” mang nghĩa sinh ra, còn “đời” nghĩa là cuộc đời, thế gian. Kết hợp lại, từ này diễn tả hành động một sinh linh bắt đầu hiện diện trên cõi đời.
Sử dụng “chào đời” khi muốn diễn đạt sự kiện sinh nở một cách trang trọng, giàu cảm xúc, thay vì dùng từ “sinh ra” thông thường.
Chào đời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chào đời” được dùng khi nói về em bé mới sinh, trong văn bản trang trọng, thiệp báo tin vui, hoặc khi muốn diễn đạt sự ra đời của sự vật, tổ chức mới.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chào đời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chào đời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bé trai nhà anh chị vừa mới chào đời sáng nay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, thông báo về việc em bé được sinh ra.
Ví dụ 2: “Tiếng khóc chào đời của con là âm thanh hạnh phúc nhất đời mẹ.”
Phân tích: Diễn tả khoảnh khắc thiêng liêng khi đứa trẻ cất tiếng khóc đầu tiên.
Ví dụ 3: “Họ chào đời cùng một ngày, cùng một bệnh viện.”
Phân tích: Dùng để nói về thời điểm sinh của hai người trùng nhau.
Ví dụ 4: “Thương hiệu này chào đời vào năm 2020.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự ra đời của một tổ chức, doanh nghiệp.
Ví dụ 5: “Ngôi nhà nơi tôi chào đời giờ đã không còn.”
Phân tích: Nhắc đến nơi mình được sinh ra với sắc thái hoài niệm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chào đời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chào đời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ra đời | Lìa đời |
| Sinh ra | Qua đời |
| Giáng sinh | Từ trần |
| Lọt lòng | Mất |
| Cất tiếng khóc | Nhắm mắt |
| Xuất thế | Tạ thế |
Dịch “Chào đời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chào đời | 出生 (Chūshēng) | To be born | 生まれる (Umareru) | 태어나다 (Taeeonada) |
Kết luận
Chào đời là gì? Tóm lại, chào đời là từ thuần Việt diễn tả sự kiện sinh ra, bắt đầu có mặt trên cuộc sống. Hiểu đúng từ “chào đời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và giàu cảm xúc hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Bánh Bèo là gì? 🍴 Nghĩa, giải thích trong ẩm thực
- Chó cắn áo rách là gì? 🐕 Nghĩa CCÁR
- Cáo thị là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Cáo thị
- Bệ tì là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Bệ tì
- Báo Hình là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích trong truyền thông
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
