Chân vịt là gì? 🚢 Nghĩa, giải thích Chân vịt
Chân vịt là gì? Chân vịt là thiết bị có các cánh xoay dùng để tạo lực đẩy cho tàu thuyền, hoặc dụng cụ bơi lội đeo vào chân giúp di chuyển nhanh hơn dưới nước. Ngoài ra, “chân vịt” còn chỉ bộ phận của máy khâu hoặc nghĩa đen là chân của con vịt. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ này nhé!
Chân vịt nghĩa là gì?
Chân vịt là danh từ trong tiếng Việt, mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Kỹ thuật hàng hải: Chân vịt là bộ phận gồm nhiều cánh quạt gắn vào trục quay, tạo lực đẩy giúp tàu thuyền di chuyển trên mặt nước. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong lĩnh vực cơ khí và giao thông đường thủy.
Nghĩa 2 – Dụng cụ bơi lội: Chân vịt là thiết bị đeo vào bàn chân, có hình dạng giống chân vịt thật, giúp người bơi tăng tốc độ di chuyển dưới nước.
Nghĩa 3 – Máy khâu: Chân vịt là bộ phận kim loại dùng để ép và giữ vải khi may.
Nghĩa 4 – Nghĩa đen: Chỉ bàn chân của con vịt, có màng nối giữa các ngón giúp bơi lội.
Nguồn gốc và xuất xứ của chân vịt
Từ “chân vịt” bắt nguồn từ hình dạng tương đồng với bàn chân của con vịt – xòe rộng và có cấu trúc phù hợp để đẩy nước. Người Việt dùng hình ảnh này để đặt tên cho các thiết bị có chức năng tương tự.
Sử dụng “chân vịt” khi nói về thiết bị đẩy tàu thuyền, dụng cụ lặn bơi, hoặc bộ phận máy khâu.
Chân vịt sử dụng trong trường hợp nào?
Chân vịt được dùng khi đề cập đến kỹ thuật hàng hải, thể thao dưới nước, ngành may mặc hoặc miêu tả đặc điểm sinh học của loài vịt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân vịt
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chân vịt” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Chân vịt tàu bị hỏng nên phải kéo vào bờ sửa chữa.”
Phân tích: Chỉ bộ phận tạo lực đẩy của tàu thuyền.
Ví dụ 2: “Đi lặn biển nhớ mang theo chân vịt cho dễ bơi.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ bơi lội đeo vào chân.
Ví dụ 3: “Thay chân vịt máy khâu để may được nhiều loại vải hơn.”
Phân tích: Chỉ bộ phận ép vải trên máy may.
Ví dụ 4: “Con vịt dùng chân vịt để bơi rất nhanh.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ bàn chân của con vịt.
Ví dụ 5: “Chân vịt máy bay trực thăng quay rất nhanh.”
Phân tích: Chỉ cánh quạt tạo lực nâng (cách gọi dân gian).
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chân vịt
Tùy theo ngữ cảnh, chân vịt có các từ đồng nghĩa và trái nghĩa khác nhau:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cánh quạt | Mái chèo |
| Propeller | Neo |
| Chân nhái (dụng cụ bơi) | Phao |
| Cánh đẩy | Phanh |
| Guồng nước | Bánh lái |
Dịch chân vịt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chân vịt | 螺旋桨 (Luóxuánjiǎng) | Propeller / Swim fins | プロペラ (Puropera) | 프로펠러 (Peuropelleo) |
Kết luận
Chân vịt là gì? Tóm lại, chân vịt là từ đa nghĩa, phổ biến nhất chỉ thiết bị tạo lực đẩy cho tàu thuyền hoặc dụng cụ bơi lội. Hiểu đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.
