Chân tơ kẽ tóc là gì? 🔍 Nghĩa CTKТ

Chân tơ kẽ tóc là gì? Chân tơ kẽ tóc là thành ngữ tiếng Việt chỉ sự tỉ mỉ, cặn kẽ đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót điều gì. Đây là cách nói ví von độc đáo trong văn hóa Việt, thường dùng khi muốn diễn tả việc tìm hiểu, điều tra kỹ lưỡng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ chân tơ kẽ tóc ngay sau đây!

Chân tơ kẽ tóc nghĩa là gì?

Chân tơ kẽ tóc nghĩa là những điều hết sức tỉ mỉ, cặn kẽ, đến từng chi tiết nhỏ nhất của sự việc. Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh sợi tơ và sợi tóc – những thứ vô cùng nhỏ bé, mảnh mai.

Trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du có câu: “Rành rành kẽ tóc chân tơ, Mấy lời nghe hết đã dư tỏ tường” – ý nói mọi chi tiết đều được nghe rõ ràng, không sót điều gì.

Thành ngữ chân tơ kẽ tóc thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong điều tra, xét hỏi: Chỉ việc tìm hiểu sự việc một cách kỹ lưỡng, không bỏ qua bất kỳ manh mối nào.

Trong mối quan hệ: Diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc giữa hai người, hiểu nhau đến từng điều nhỏ nhặt nhất.

Trong công việc: Chỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ khi xử lý vấn đề.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân tơ kẽ tóc

Thành ngữ chân tơ kẽ tóc có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Hình ảnh “chân tơ” (gốc sợi tơ) và “kẽ tóc” (khe giữa các sợi tóc) tượng trưng cho những thứ cực kỳ nhỏ bé, khó nhìn thấy bằng mắt thường.

Sử dụng chân tơ kẽ tóc khi muốn nhấn mạnh sự chi tiết, tỉ mỉ trong việc tìm hiểu, điều tra hoặc thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc.

Chân tơ kẽ tóc sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ chân tơ kẽ tóc được dùng khi nói về việc tìm hiểu kỹ lưỡng, điều tra cặn kẽ, hoặc diễn tả sự hiểu biết sâu sắc về ai đó, điều gì đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân tơ kẽ tóc

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ chân tơ kẽ tóc trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Công an đã điều tra vụ án đến tận chân tơ kẽ tóc mới tìm ra thủ phạm.”

Phân tích: Nhấn mạnh quá trình điều tra tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Ví dụ 2: “Hai chị em sinh đôi hiểu nhau đến từng chân tơ kẽ tóc.”

Phân tích: Diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc giữa hai người, biết rõ từng suy nghĩ, cảm xúc của nhau.

Ví dụ 3: “Trước khi ký hợp đồng, anh ấy đọc kỹ từng chân tơ kẽ tóc các điều khoản.”

Phân tích: Chỉ sự cẩn thận, xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ trong văn bản.

Ví dụ 4: “Bà nội kể chuyện ngày xưa rành rành chân tơ kẽ tóc như mới hôm qua.”

Phân tích: Nhấn mạnh trí nhớ tốt, nhớ rõ từng chi tiết nhỏ của sự việc.

Ví dụ 5: “Kiểm toán viên rà soát sổ sách đến tận chân tơ kẽ tóc mới phát hiện sai sót.”

Phân tích: Diễn tả công việc kiểm tra tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong lĩnh vực tài chính.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chân tơ kẽ tóc

Để hiểu rõ hơn về thành ngữ chân tơ kẽ tóc, hãy tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Kẽ tóc chân tơ Qua loa đại khái
Đường tơ kẽ tóc Sơ sài
Tỉ mỉ cặn kẽ Hời hợt
Chi li từng tí Đại khái
Kỹ càng chu đáo Cẩu thả
Rõ ràng tường tận Mơ hồ

Dịch chân tơ kẽ tóc sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân tơ kẽ tóc 明察秋毫 (Míng chá qiū háo) In minute detail 細部まで (Saibu made) 세세하게 (Sesehage)

Kết luận

Chân tơ kẽ tóc là gì? Đó là thành ngữ chỉ sự tỉ mỉ, cặn kẽ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Hiểu đúng nghĩa chân tơ kẽ tóc giúp bạn sử dụng thành ngữ này chính xác và hay hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.