Chầm vập là gì? 🐢 Ý nghĩa, cách dùng Chầm vập

Chầm vập là gì? Chầm vập là từ khẩu ngữ chỉ thái độ vồn vã, vồ vập, nhiệt tình quá mức trong cách đón tiếp hoặc mời chào người khác. Đây là cách diễn đạt mang sắc thái dân dã, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chầm vập” nhé!

Chầm vập nghĩa là gì?

Chầm vập là tính từ khẩu ngữ, nghĩa là vồn vã, vồ vập, thể hiện sự nhiệt tình, hăng hái quá mức khi tiếp đón hoặc mời chào ai đó. Từ này đồng nghĩa với “chầm bập” và “chằm bặp” trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp đời thường, “chầm vập” thường được dùng để miêu tả:

Cử chỉ đón tiếp: Khi ai đó chào đón khách một cách quá nhiệt tình, ôm chầm, hỏi han liên tục, người ta gọi đó là thái độ chầm vập.

Cách mời chào: Người bán hàng hoặc chủ nhà mời khách ăn uống một cách vồ vập, không ngại ngần, cũng được gọi là “chầm vập mời chào”.

Sự quan tâm thái quá: Đôi khi từ này còn ám chỉ sự quan tâm hơi quá đà, khiến đối phương cảm thấy ngại ngùng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chầm vập”

Từ “chầm vập” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ khẩu ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thân mật. Đây là từ láy tượng hình, gợi tả động tác ôm chầm, vồ vập.

Sử dụng “chầm vập” khi muốn miêu tả thái độ nhiệt tình, vồn vã của ai đó trong việc đón tiếp, mời chào hoặc hỏi thăm.

Chầm vập sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chầm vập” được dùng khi mô tả cách đón tiếp nhiệt tình, thái độ vồ vập khi gặp gỡ, hoặc cử chỉ mời chào hăng hái trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chầm vập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chầm vập” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội chầm vập ôm cháu khi thấy cháu về quê.”

Phân tích: Diễn tả sự vồn vã, yêu thương của bà khi gặp lại cháu sau thời gian xa cách.

Ví dụ 2: “Anh nhân viên chầm vập mời khách vào xem hàng.”

Phân tích: Miêu tả thái độ nhiệt tình, hăng hái của người bán hàng khi tiếp khách.

Ví dụ 3: “Cô ấy chầm vập hỏi han đủ thứ khiến tôi ngại quá.”

Phân tích: Chỉ sự quan tâm thái quá, hỏi han liên tục khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Ví dụ 4: “Sự đón tiếp chầm vập của gia đình chủ nhà khiến khách rất ấm lòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi sự hiếu khách, nồng hậu.

Ví dụ 5: “Đừng có chầm vập quá, người ta ngại đấy!”

Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó nên bớt vồ vập, nhiệt tình quá mức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chầm vập”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chầm vập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chầm bập Lạnh nhạt
Chằm bặp Thờ ơ
Vồn vã Hờ hững
Vồ vập Dửng dưng
Nhiệt tình Lãnh đạm
Nồng hậu Xa cách

Dịch “Chầm vập” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chầm vập 热情 (Rèqíng) Warm, Effusive 熱心な (Nesshin na) 열정적인 (Yeoljeongjeogin)

Kết luận

Chầm vập là gì? Tóm lại, chầm vập là từ khẩu ngữ chỉ thái độ vồn vã, nhiệt tình trong đón tiếp và mời chào. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.