Celsius là gì? 🌡️ Nghĩa và giải thích Celsius
Celsius là gì? Celsius (°C) là đơn vị đo nhiệt độ được đặt theo tên nhà thiên văn học người Thụy Điển Anders Celsius, với thang đo dựa trên điểm đóng băng (0°C) và điểm sôi (100°C) của nước. Đây là đơn vị đo nhiệt độ phổ biến nhất thế giới, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng Celsius nhé!
Celsius nghĩa là gì?
Celsius là đơn vị đo nhiệt độ trong hệ đo lường quốc tế, ký hiệu là °C (đọc là “độ C” hoặc “độ bách phân”). Thang đo này lấy hai mốc quan trọng của nước làm chuẩn: 0°C là nhiệt độ nước đóng băng và 100°C là nhiệt độ nước sôi ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
Trong đời sống, Celsius xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:
Dự báo thời tiết: “Hôm nay nhiệt độ 32°C.”
Y tế: Thân nhiệt bình thường của người là 37°C.
Nấu ăn: Lò nướng đặt ở 180°C.
Công nghiệp: Kiểm soát nhiệt độ máy móc, kho lạnh.
Định nghĩa Celsius gắn liền với tính chất vật lý của nước, giúp việc đo đạc trở nên trực quan và dễ hiểu với mọi người.
Nguồn gốc và xuất xứ của Celsius
Celsius được đặt theo tên nhà thiên văn học người Thụy Điển Anders Celsius (1701-1744), người đề xuất thang đo nhiệt độ dựa trên trạng thái của nước vào năm 1742.
Ban đầu, Anders Celsius thiết kế thang đo ngược: 100° là điểm đóng băng, 0° là điểm sôi. Năm 1744, nhà khoa học Carl Linnaeus đảo ngược lại thành thang đo như ngày nay. Từ năm 1948, tên gọi “Celsius” chính thức thay thế “centigrade” (bách phân).
Celsius sử dụng trong trường hợp nào?
Celsius được sử dụng để đo nhiệt độ thời tiết, thân nhiệt cơ thể, nhiệt độ nấu ăn, bảo quản thực phẩm, điều hòa không khí và các ứng dụng khoa học, công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Celsius
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng Celsius trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Hôm nay trời nóng 38°C.”
Phân tích: Mô tả nhiệt độ không khí trong bản tin thời tiết hoặc giao tiếp thường ngày.
Ví dụ 2: “Con bạn sốt 39°C, cần đưa đi khám bác sĩ.”
Phân tích: Đo thân nhiệt cơ thể bằng nhiệt kế, thân nhiệt bình thường là 37°C.
Ví dụ 3: “Nướng bánh ở nhiệt độ 180°C trong 30 phút.”
Phân tích: Hướng dẫn nấu ăn sử dụng đơn vị Celsius để cài đặt lò nướng.
Ví dụ 4: “Tủ lạnh nên để ở 2-4°C để bảo quản thực phẩm tốt nhất.”
Phân tích: Nhiệt độ lý tưởng để giữ thực phẩm tươi ngon, tránh vi khuẩn phát triển.
Ví dụ 5: “Điều hòa đặt 26°C là tiết kiệm điện và thoải mái.”
Phân tích: Nhiệt độ phòng lý tưởng được khuyến nghị khi sử dụng máy lạnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Celsius
Dưới đây là các đơn vị đo nhiệt độ liên quan và đối lập với Celsius:
| Từ đồng nghĩa / Liên quan | Từ trái nghĩa / Đối lập |
|---|---|
| Độ C | Độ Fahrenheit (°F) |
| Độ bách phân | Độ Kelvin (K) |
| Centigrade | Độ Rankine (°Ra) |
| Thang Celsius | Độ Réaumur (°R) |
| Nhiệt giai Celsius | Độ Delisle (°De) |
Dịch Celsius sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Độ Celsius / Độ C | 摄氏度 (Shèshì dù) | Celsius / Degree Celsius | 摂氏 (Sesshi) | 섭씨 (Seopssi) |
Kết luận
Celsius là gì? Celsius (°C) là đơn vị đo nhiệt độ phổ biến nhất thế giới, được đặt theo tên nhà khoa học Anders Celsius. Thang đo này dựa trên điểm đóng băng và sôi của nước, ứng dụng rộng rãi trong đời sống và khoa học.
Có thể bạn quan tâm
- Chàng ràng là gì? 😊 Ý nghĩa và cách hiểu Chàng ràng
- Chây ì là gì? 🐌 Nghĩa, giải thích Chây ì
- Chân lí là gì? 📚 Ý nghĩa, cách dùng Chân lí
- Biến Chất là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích trong hóa học
- Ca ngâm là gì? 🎶 Ý nghĩa và cách hiểu Ca ngâm
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
