Cầy bông lau là gì? 🦡 Nghĩa CBL
Cầy bông lau là gì? Cầy bông lau là loài thú ăn thịt nhỏ thuộc họ Cầy lỏn, có lông thô, đuôi xù và thường ăn cua. Đây là tên gọi dân gian của cầy móc cua – loài động vật hoang dã phân bố rộng khắp các vùng rừng Việt Nam. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và vai trò sinh thái của cầy bông lau trong bài viết dưới đây nhé!
Cầy bông lau nghĩa là gì?
Cầy bông lau là tên gọi dân gian của loài cầy móc cua (tên khoa học: Herpestes urva), một loài thú ăn thịt nhỏ có lông thô, đuôi xù và chuyên săn cua làm thức ăn chính. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm bộ lông dày, xù như bông lau của loài cầy.
Trong sinh học, cầy bông lau thuộc họ Cầy lỏn (Herpestidae). Loài này có thân hình nhỏ gọn, dài khoảng 44-48cm, đuôi dài 26-31cm và nặng trung bình 2-4kg. Điểm nhận dạng nổi bật là vệt lông trắng kéo dài từ góc mép qua cổ đến bả vai.
Trong đời sống, người dân còn gọi loài này là “cầy móc cua” vì khả năng săn bắt cua điêu luyện. Chúng có màng da ở bàn chân giúp bơi lặn giỏi để bắt cua, tôm dưới suối.
Nguồn gốc và xuất xứ của cầy bông lau
Cầy bông lau có nguồn gốc từ khu vực Nam Á và Đông Nam Á, phân bố từ Ấn Độ, Nepal, Myanmar đến Trung Quốc, Đài Loan, Lào, Thái Lan, Malaysia và Việt Nam.
Tại Việt Nam, cầy bông lau sinh sống khắp các khu rừng còn tốt, đặc biệt là rừng khộp và rừng thường xanh gần sông suối từ Bắc vào Nam.
Cầy bông lau sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầy bông lau” được dùng khi nói về loài cầy móc cua trong nghiên cứu sinh học, bảo tồn động vật hoang dã hoặc khi mô tả hệ sinh thái rừng Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cầy bông lau”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầy bông lau” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bẫy ảnh trong rừng Pù Hoạt đã ghi nhận sự xuất hiện của cầy bông lau.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, khảo sát đa dạng sinh học.
Ví dụ 2: “Cầy bông lau đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng cua và côn trùng ở các con suối.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò sinh thái của loài trong chuỗi thức ăn tự nhiên.
Ví dụ 3: “Ông nội tôi kể ngày xưa hay gặp cầy bông lau săn mồi ven suối lúc chạng vạng.”
Phân tích: Sử dụng trong câu chuyện dân gian, gợi nhớ về thiên nhiên hoang sơ.
Ví dụ 4: “Việt Nam đưa cầy bông lau vào danh mục hạn chế khai thác vì mục đích thương mại.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật bảo vệ động vật hoang dã.
Ví dụ 5: “Cầy bông lau có bộ lông dày màu nâu xám và đuôi xù rất đặc trưng.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm nhận dạng của loài trong tài liệu sinh học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầy bông lau”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầy bông lau”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cầy móc cua | Cầy vòi mốc |
| Cầy ăn cua | Cầy hương |
| Herpestes urva | Cầy giông |
| Crab-eating mongoose | Cầy mực |
| Cầy lông xù | Chồn bạc má |
Dịch “cầy bông lau” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầy bông lau | 食蟹獴 (Shí xiè méng) | Crab-eating mongoose | カニクイマングース (Kanikui mangūsu) | 게잡이몽구스 (Gejabi mongguseu) |
Kết luận
Cầy bông lau là gì? Tóm lại, cầy bông lau là tên gọi dân gian của loài cầy móc cua – loài thú ăn thịt nhỏ có lông thô, đuôi xù, chuyên săn cua và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng Việt Nam.
