Cấu thành là gì? 🏗️ Nghĩa và giải thích Cấu thành

Cấu thành là gì? Cấu thành là các yếu tố, thành phần kết hợp lại để tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh. Đây là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực như pháp luật, khoa học và đời sống. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấu thành” nhé!

Cấu thành nghĩa là gì?

Cấu thành là những yếu tố, bộ phận hợp lại để tạo nên một tổng thể; hoặc chỉ hành động góp phần tạo nên, hình thành nên điều gì đó.

Từ “cấu thành” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong pháp luật: “Cấu thành tội phạm” là tổng hợp các dấu hiệu pháp lý đặc trưng để xác định một hành vi là tội phạm. Bao gồm: chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan.

Trong khoa học: Cấu thành chỉ các thành phần tạo nên một hợp chất, vật chất. Ví dụ: “Nước cấu thành từ hydro và oxy.”

Trong đời sống: Dùng để chỉ những yếu tố góp phần tạo nên một sự việc, hiện tượng. Ví dụ: “Nhiều yếu tố cấu thành nên thành công.”

Trong kinh tế: Cấu thành giá, cấu thành chi phí chỉ các khoản mục tạo nên tổng giá trị sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấu thành”

Từ “cấu thành” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cấu” (構) nghĩa là xây dựng, kết cấu; “thành” (成) nghĩa là tạo thành, hoàn thành. Ghép lại, cấu thành chỉ việc các yếu tố kết hợp để tạo nên một chỉnh thể.

Sử dụng “cấu thành” khi phân tích các thành phần của một tổng thể hoặc khi xác định yếu tố tạo nên sự việc.

Cấu thành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cấu thành” được dùng khi phân tích thành phần của sự vật, khi xác định tội phạm trong pháp luật, hoặc khi nói về các yếu tố tạo nên một kết quả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấu thành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấu thành” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Hành vi này đủ yếu tố cấu thành tội trộm cắp tài sản.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ các dấu hiệu pháp lý xác định tội danh.

Ví dụ 2: “Protein, carbohydrate và chất béo cấu thành nên nguồn năng lượng cho cơ thể.”

Phân tích: Dùng trong khoa học, chỉ các thành phần dinh dưỡng tạo nên năng lượng.

Ví dụ 3: “Niềm tin và sự kiên trì cấu thành nên thành công của anh ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ các yếu tố góp phần tạo nên kết quả.

Ví dụ 4: “Chi phí nguyên liệu cấu thành 60% giá thành sản phẩm.”

Phân tích: Dùng trong kinh tế, chỉ thành phần tạo nên tổng chi phí.

Ví dụ 5: “Bốn yếu tố cấu thành tội phạm gồm: chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan.”

Phân tích: Giải thích cụ thể các thành phần trong khái niệm pháp lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấu thành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấu thành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tạo thành Phân rã
Hình thành Tách rời
Tạo nên Phá vỡ
Góp phần Giải thể
Kết thành Tan rã
Hợp thành Phân tách

Dịch “Cấu thành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cấu thành 构成 (Gòuchéng) Constitute 構成 (Kōsei) 구성 (Guseong)

Kết luận

Cấu thành là gì? Tóm lại, cấu thành là các yếu tố kết hợp để tạo nên một chỉnh thể. Hiểu rõ từ “cấu thành” giúp bạn phân tích sự vật và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.