Cầu chui là gì? 🚇 Nghĩa và giải thích Cầu chui

Cầu chui là gì? Cầu chui là công trình giao thông cho phép phương tiện hoặc người đi bộ đi xuyên qua bên dưới một tuyến đường khác như đường sắt, đường cao tốc hoặc đại lộ. Đây là giải pháp phổ biến tại các nút giao thông nhằm giảm ùn tắc và đảm bảo an toàn. Cùng tìm hiểu chi tiết về cầu chui và cách phân biệt với các loại cầu khác nhé!

Cầu chui nghĩa là gì?

Cầu chui là loại cầu được xây dựng để phương tiện giao thông đi bên dưới một công trình khác, thay vì đi bên trên như cầu vượt. Từ “chui” ở đây mang nghĩa đi xuyên qua, luồn qua phía dưới.

Trong thực tế, “cầu chui” có nhiều dạng:

Cầu chui đường sắt: Cho phép xe cộ và người đi bộ qua lại bên dưới đường ray tàu hỏa, tránh phải chờ tàu hoặc xảy ra tai nạn tại các điểm giao cắt.

Cầu chui nút giao: Được xây dựng tại các ngã tư, ngã năm để phân luồng giao thông, giúp xe đi thẳng không phải dừng đèn đỏ.

Cầu chui dân sinh: Phục vụ người dân đi lại qua các tuyến đường lớn, đường cao tốc mà không cần băng ngang mặt đường.

Trong đời sống: “Cầu chui” đôi khi được dùng để chỉ những lối đi nhỏ hẹp, tối tăm dưới gầm cầu hoặc công trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu chui”

Từ “cầu chui” là từ thuần Việt, ghép từ “cầu” (công trình giao thông) và “chui” (động tác luồn qua, đi xuyên bên dưới). Thuật ngữ này xuất hiện khi Việt Nam phát triển hạ tầng giao thông hiện đại.

Sử dụng “cầu chui” khi nói về công trình giao thông đi ngầm dưới đường sắt, đường bộ hoặc các nút giao lập thể.

Cầu chui sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầu chui” được dùng khi mô tả công trình giao thông ngầm, khi chỉ đường hoặc khi thảo luận về quy hoạch đô thị, hạ tầng giao thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu chui”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu chui” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đi qua cầu chui Lê Văn Lương để tránh kẹt xe giờ cao điểm.”

Phân tích: Chỉ công trình cầu chui cụ thể tại Hà Nội, giúp phương tiện lưu thông nhanh hơn.

Ví dụ 2: “Thành phố vừa khánh thành cầu chui nút giao Trung Hòa.”

Phân tích: Nói về sự kiện hoàn thành công trình hạ tầng giao thông mới.

Ví dụ 3: “Xe tải cao quá không đi được qua cầu chui này.”

Phân tích: Nhấn mạnh hạn chế về chiều cao thông thủy của cầu chui.

Ví dụ 4: “Cầu chui đường sắt giúp người dân không phải chờ tàu mỗi ngày.”

Phân tích: Thể hiện lợi ích thực tế của cầu chui trong đời sống.

Ví dụ 5: “Khu vực cầu chui thường hay ngập nước khi mưa lớn.”

Phân tích: Chỉ ra nhược điểm phổ biến của cầu chui do vị trí trũng thấp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu chui”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu chui”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hầm chui Cầu vượt
Đường hầm Cầu bộ hành
Cầu ngầm Cầu trên cao
Nút giao ngầm Đường trên cao
Gầm cầu Cầu cạn
Hầm dân sinh Cầu đi bộ

Dịch “Cầu chui” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầu chui 下穿桥 (Xià chuān qiáo) Underpass アンダーパス (Andāpasu) 지하차도 (Jihachado)

Kết luận

Cầu chui là gì? Tóm lại, cầu chui là công trình giao thông đi ngầm dưới đường sắt hoặc đường bộ, giúp phân luồng xe cộ và giảm ùn tắc hiệu quả trong đô thị hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.