Cấp nước là gì? 💧 Nghĩa và giải thích Cấp nước
Cấp nước là gì? Cấp nước là hoạt động khai thác, xử lý và phân phối nước sạch đến người dùng thông qua hệ thống đường ống và công trình chuyên dụng. Đây là dịch vụ thiết yếu đảm bảo nhu cầu sinh hoạt, sản xuất của con người. Cùng tìm hiểu chi tiết về hệ thống cấp nước và vai trò quan trọng của nó trong đời sống!
Cấp nước nghĩa là gì?
Cấp nước là quá trình thu gom, xử lý và vận chuyển nước sạch từ nguồn nước đến các hộ gia đình, cơ quan, xí nghiệp nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt và sản xuất. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “cấp” (cung cấp, phân phối) và “nước”.
Trong đời sống, “cấp nước” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong lĩnh vực kỹ thuật: Cấp nước bao gồm toàn bộ hệ thống từ nguồn nước thô, nhà máy xử lý, bể chứa, trạm bơm đến mạng lưới đường ống phân phối.
Trong quản lý đô thị: Cấp nước là dịch vụ công ích do các công ty cấp nước hoặc đơn vị nhà nước quản lý, vận hành.
Trong sinh hoạt hàng ngày: Cấp nước đơn giản là việc nước sạch được đưa đến vòi nước trong nhà để người dân sử dụng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp nước”
Từ “cấp nước” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ thống hạ tầng đô thị hiện đại. Trước đây, người Việt chủ yếu dùng nước giếng, nước sông. Khi đô thị hóa, hệ thống cấp nước tập trung ra đời.
Sử dụng “cấp nước” khi nói về hoạt động cung cấp nước sạch có tổ chức, hệ thống đường ống dẫn nước hoặc dịch vụ nước sinh hoạt.
Cách sử dụng “Cấp nước” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cấp nước” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cấp nước” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cấp nước” thường dùng khi đề cập đến dịch vụ nước sinh hoạt, sự cố mất nước hoặc hóa đơn tiền nước hàng tháng.
Trong văn viết: “Cấp nước” xuất hiện trong văn bản hành chính (quy hoạch cấp nước, dự án cấp nước), báo chí (tin tức về ngành nước), tài liệu kỹ thuật (thiết kế hệ thống cấp nước).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp nước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cấp nước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty cấp nước thông báo ngừng cấp nước để sửa chữa đường ống.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động phân phối nước của đơn vị cung cấp dịch vụ.
Ví dụ 2: “Hệ thống cấp nước sạch nông thôn đã phủ sóng 85% các xã.”
Phân tích: Chỉ cơ sở hạ tầng cấp nước, gắn với chương trình phát triển nông thôn.
Ví dụ 3: “Áp lực cấp nước tại khu vực này rất yếu vào giờ cao điểm.”
Phân tích: Đề cập đến chất lượng dịch vụ cấp nước, vấn đề kỹ thuật trong vận hành.
Ví dụ 4: “Dự án cấp nước sạch cho vùng cao được đầu tư hàng trăm tỷ đồng.”
Phân tích: Chỉ công trình, dự án xây dựng hệ thống cấp nước.
Ví dụ 5: “Tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt đô thị là 120 lít/người/ngày.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật ngành nước.
“Cấp nước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp nước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cung cấp nước | Thoát nước |
| Phân phối nước | Cắt nước |
| Dẫn nước | Ngừng cấp nước |
| Đưa nước | Xả nước |
| Cấp nước sạch | Thu hồi nước |
| Hệ thống nước | Mất nước |
Kết luận
Cấp nước là gì? Tóm lại, cấp nước là hoạt động cung cấp nước sạch thiết yếu cho đời sống. Hiểu đúng từ “cấp nước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
