Cặp mạch là gì? 💓 Nghĩa và giải thích Cặp mạch

Cặp mạch là gì? Cặp mạch là dụng cụ y tế dùng để kẹp chặt mạch máu trong quá trình phẫu thuật, giúp cầm máu tạm thời và kiểm soát lưu lượng máu. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các ca mổ và thủ thuật y khoa. Cùng tìm hiểu chi tiết về công dụng và cách sử dụng cặp mạch ngay bên dưới!

Cặp mạch nghĩa là gì?

Cặp mạch là dụng cụ phẫu thuật có hình dạng như kẹp, được thiết kế đặc biệt để kẹp giữ mạch máu nhằm ngăn chảy máu trong quá trình phẫu thuật. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y khoa.

Trong tiếng Việt, từ “cặp mạch” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong y học: Cặp mạch là tên gọi chung cho các loại kẹp mạch máu (hemostatic clamp/forceps), dùng để cầm máu tạm thời, kẹp động mạch hoặc tĩnh mạch trong phẫu thuật.

Trong thực hành lâm sàng: “Cặp mạch” còn chỉ hành động sử dụng dụng cụ này để kiểm soát chảy máu. Ví dụ: “Bác sĩ cặp mạch trước khi cắt.”

Các loại cặp mạch phổ biến: Cặp mạch Kelly, cặp mạch Kocher, cặp mạch muỗi (mosquito clamp) – mỗi loại có kích thước và công dụng riêng phù hợp với từng loại phẫu thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cặp mạch”

Từ “cặp mạch” là thuật ngữ y khoa Việt hóa, trong đó “cặp” nghĩa là kẹp giữ, “mạch” chỉ mạch máu. Dụng cụ này được phát triển từ thế kỷ 19 bởi các nhà phẫu thuật phương Tây.

Sử dụng “cặp mạch” trong ngữ cảnh y tế, phẫu thuật hoặc khi nói về dụng cụ cầm máu chuyên dụng.

Cách sử dụng “Cặp mạch” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cặp mạch” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cặp mạch” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cặp mạch” thường xuất hiện trong giao tiếp giữa nhân viên y tế, bác sĩ phẫu thuật. Ví dụ: “Đưa tôi cặp mạch Kelly.”

Trong văn viết: “Cặp mạch” xuất hiện trong tài liệu y khoa, sách giáo trình phẫu thuật, báo cáo ca bệnh hoặc hướng dẫn sử dụng dụng cụ y tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cặp mạch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cặp mạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ dùng cặp mạch để cầm máu tạm thời trước khi khâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ y tế trong phẫu thuật.

Ví dụ 2: “Bộ dụng cụ phẫu thuật bao gồm dao mổ, kéo và các loại cặp mạch.”

Phân tích: Liệt kê cặp mạch như một thành phần trong bộ dụng cụ y tế.

Ví dụ 3: “Cặp mạch muỗi thường dùng cho các mạch máu nhỏ.”

Phân tích: Chỉ loại cặp mạch cụ thể với công dụng riêng.

Ví dụ 4: “Kỹ thuật viên chuẩn bị sẵn cặp mạch trên bàn dụng cụ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị phẫu thuật.

Ví dụ 5: “Sau khi cặp mạch, bác sĩ tiến hành cắt bỏ khối u.”

Phân tích: “Cặp mạch” dùng như động từ, chỉ hành động kẹp mạch máu.

“Cặp mạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cặp mạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẹp mạch Thả mạch
Kẹp cầm máu Mở mạch
Pince cầm máu Tháo kẹp
Forceps mạch máu Giải phóng mạch
Clamp mạch Nối mạch
Kìm kẹp mạch Thông mạch

Kết luận

Cặp mạch là gì? Tóm lại, cặp mạch là dụng cụ y tế quan trọng dùng để kẹp mạch máu, cầm máu trong phẫu thuật. Hiểu đúng từ “cặp mạch” giúp bạn nắm vững thuật ngữ y khoa cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.