Cáo trạng là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Cáo trạng
Cáo trạng là gì? Cáo trạng là văn bản pháp lý do Viện kiểm sát ban hành để truy tố bị can trước Tòa án, nêu rõ hành vi phạm tội, chứng cứ và tội danh áp dụng. Đây là văn bản quan trọng trong tố tụng hình sự, đánh dấu việc chuyển vụ án từ giai đoạn điều tra sang xét xử. Cùng tìm hiểu chi tiết về nội dung và ý nghĩa của cáo trạng nhé!
Cáo trạng nghĩa là gì?
Cáo trạng là văn bản tố tụng của Viện kiểm sát quyết định truy tố bị can ra Tòa án để xét xử về tội danh và điều luật quy định trong Bộ luật Hình sự. Theo Điều 243 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, Viện kiểm sát là cơ quan duy nhất có thẩm quyền ban hành bản cáo trạng.
Trong thực tế, cáo trạng có vai trò đặc biệt quan trọng:
Về mặt pháp lý: Bản cáo trạng thể hiện quan điểm buộc tội chính thức của Nhà nước đối với bị can, đồng thời giới hạn phạm vi xét xử của Tòa án.
Về mặt tố tụng: Đây là văn bản kết thúc giai đoạn điều tra, mở đầu giai đoạn xét xử sơ thẩm hình sự. Trước khi tiến hành xét hỏi tại phiên tòa, Kiểm sát viên sẽ công bố bản cáo trạng.
Nguồn gốc và xuất xứ của cáo trạng
Từ “cáo trạng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cáo” nghĩa là tố cáo, buộc tội; “trạng” nghĩa là văn bản trình bày sự việc. Đây là thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong hệ thống tư pháp Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới.
Sử dụng cáo trạng trong lĩnh vực tố tụng hình sự, khi Viện kiểm sát quyết định truy tố bị can trước Tòa án sau khi có đủ căn cứ từ kết luận điều tra.
Cáo trạng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cáo trạng” được dùng trong các vụ án hình sự, khi Viện kiểm sát xét thấy có đủ chứng cứ để truy tố bị can ra trước Tòa án và đề nghị xét xử theo tội danh cụ thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cáo trạng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cáo trạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Viện kiểm sát nhân dân tỉnh A đã ban hành bản cáo trạng truy tố bị can về tội tham ô tài sản.”
Phân tích: Dùng đúng nghĩa pháp lý, chỉ văn bản truy tố của Viện kiểm sát.
Ví dụ 2: “Kiểm sát viên công bố cáo trạng trước khi tiến hành xét hỏi tại phiên tòa.”
Phân tích: Thể hiện quy trình tố tụng tại phiên xét xử theo quy định pháp luật.
Ví dụ 3: “Bản cáo trạng nêu rõ diễn biến hành vi phạm tội và các chứng cứ buộc tội.”
Phân tích: Chỉ nội dung cơ bản mà bản cáo trạng phải có theo quy định.
Ví dụ 4: “Luật sư bào chữa phản bác một số nội dung trong cáo trạng.”
Phân tích: Thể hiện quyền bào chữa của bị cáo đối với nội dung truy tố.
Ví dụ 5: “Bị can đã nhận được bản cáo trạng trước khi ra tòa.”
Phân tích: Theo quy định, bản cáo trạng phải được giao cho bị can để đảm bảo quyền được biết tội danh bị truy tố.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cáo trạng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cáo trạng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bản truy tố | Bản bào chữa |
| Văn bản buộc tội | Quyết định đình chỉ |
| Quyết định truy tố | Quyết định không truy tố |
| Lời buộc tội | Lời gỡ tội |
| Công tố | Biện hộ |
| Khởi tố | Miễn tố |
Dịch cáo trạng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cáo trạng | 起诉书 (Qǐsù shū) | Indictment | 起訴状 (Kisojō) | 기소장 (Gisojang) |
Kết luận
Cáo trạng là gì? Tóm lại, cáo trạng là văn bản pháp lý quan trọng do Viện kiểm sát ban hành để truy tố bị can, thể hiện quan điểm buộc tội chính thức trong tố tụng hình sự Việt Nam.
