Cao sản là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Cao sản
Cao sản là gì? Cao sản là tính từ chỉ đặc tính có sản lượng cao, thường dùng để mô tả các giống cây trồng hoặc vật nuôi cho năng suất vượt trội so với giống thông thường. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cao sản” trong các ngữ cảnh cụ thể nhé!
Cao sản nghĩa là gì?
Cao sản là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa “có sản lượng cao”. Từ này được dùng để chỉ các giống cây trồng, vật nuôi hoặc đối tượng sản xuất có khả năng cho năng suất lớn hơn mức trung bình.
Trong nông nghiệp, từ “cao sản” thường đi kèm với các danh từ chỉ giống cây trồng hoặc vật nuôi:
Trong trồng trọt: Lúa cao sản, sắn cao sản, ngô cao sản là những giống được lai tạo để cho năng suất gấp nhiều lần so với giống truyền thống. Ví dụ, các giống lúa cao sản ngắn ngày có thời gian sinh trưởng chỉ khoảng 85-100 ngày, năng suất đạt 6-9 tấn/ha.
Trong chăn nuôi: Đàn bò sữa cao sản, gà đẻ cao sản là những giống cho sản lượng sữa hoặc trứng vượt trội.
Trong kinh tế: Ruộng cao sản chỉ những thửa ruộng có năng suất thu hoạch cao nhờ áp dụng giống tốt và kỹ thuật canh tác tiên tiến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao sản”
Từ “cao sản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cao” (高) nghĩa là cao, lớn; “sản” (產) nghĩa là sản xuất, sản lượng. Ghép lại, “cao sản” mang nghĩa “sản lượng cao”.
Sử dụng từ “cao sản” khi muốn nhấn mạnh đặc tính năng suất vượt trội của giống cây trồng, vật nuôi hoặc phương thức sản xuất trong nông nghiệp.
Cao sản sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cao sản” được dùng khi mô tả các giống cây trồng, vật nuôi cho năng suất cao, hoặc khi nói về ruộng đồng, trang trại có sản lượng thu hoạch lớn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao sản”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cao sản” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nông dân xã Vĩnh Thuận đang ăn nên làm ra nhờ trồng lúa cao sản.”
Phân tích: Dùng để chỉ các giống lúa ST24, ST25 cho năng suất cao, giúp nông dân tăng thu nhập.
Ví dụ 2: “Giống sắn cao sản KM94 được trồng phổ biến ở Tây Nguyên.”
Phân tích: Chỉ giống sắn có năng suất củ vượt trội so với giống địa phương.
Ví dụ 3: “Ruộng cao sản của hợp tác xã đạt hơn 7 tấn lúa mỗi héc-ta.”
Phân tích: Dùng để mô tả thửa ruộng có năng suất thu hoạch cao.
Ví dụ 4: “Đàn bò sữa cao sản của trang trại cho trung bình 25 lít sữa mỗi ngày.”
Phân tích: Chỉ giống bò được chọn lọc để cho sản lượng sữa lớn.
Ví dụ 5: “Việt Nam đang phát triển các vùng trồng lúa cao sản chất lượng cao phục vụ xuất khẩu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách nông nghiệp, nhấn mạnh mục tiêu tăng năng suất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cao sản”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao sản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Năng suất cao | Năng suất thấp |
| Cao năng | Kém năng |
| Siêu năng suất | Thấp sản |
| Đa sản | Ít sản |
| Giống ưu việt | Giống thoái hóa |
| Hiệu suất cao | Hiệu suất kém |
Dịch “Cao sản” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cao sản | 高产 (Gāochǎn) | High-yield | 高収量 (Kōshūryō) | 고수확 (Gosuhwak) |
Kết luận
Cao sản là gì? Tóm lại, cao sản là tính từ chỉ đặc tính có sản lượng cao, thường dùng trong nông nghiệp để mô tả giống cây trồng, vật nuôi cho năng suất vượt trội. Hiểu đúng từ “cao sản” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
