Cao điểm là gì? 📈 Ý nghĩa và cách hiểu Cao điểm
Cao điểm là gì? Cao điểm là vị trí địa hình nhô cao hơn hẳn so với mặt đất xung quanh như gò, đồi, núi; hoặc chỉ khoảng thời gian đạt mức độ cao nhất của một hoạt động nào đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong quân sự, giao thông và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cao điểm” nhé!
Cao điểm nghĩa là gì?
Cao điểm là danh từ chỉ vị trí địa hình cao hơn hẳn vùng đất xung quanh, hoặc khoảng thời gian mà một hoạt động đạt đến mức độ cao nhất, đông đúc nhất. Đây là từ Hán Việt được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Trong lĩnh vực quân sự, cao điểm (hay điểm cao) là vị trí chiến lược quan trọng trên địa hình. Việc chiếm giữ cao điểm giúp quan sát và kiểm soát khu vực rộng lớn. Ví dụ: “đánh chiếm một cao điểm”, “bảo vệ cao điểm”.
Trong giao thông, “giờ cao điểm” là khoảng thời gian có mật độ người và phương tiện lưu thông lớn nhất trong ngày, thường từ 6h-9h sáng và 16h-19h chiều.
Trong kinh doanh và du lịch, “mùa cao điểm” chỉ thời kỳ có lượng khách đông nhất, nhu cầu tiêu dùng cao nhất trong năm.
Theo nghĩa bóng, cao điểm còn chỉ đỉnh điểm, thời điểm quan trọng nhất của một sự kiện hay hoạt động. Ví dụ: “cao điểm của chiến dịch”, “tháng cao điểm phòng chống tội phạm”.
Nguồn gốc và xuất xứ của cao điểm
Cao điểm có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “cao” (高) nghĩa là cao, “điểm” (點) nghĩa là vị trí, mốc. Từ này đồng nghĩa với “điểm cao” và được sử dụng phổ biến trong văn bản quân sự, hành chính.
Sử dụng từ “cao điểm” khi nói về vị trí địa hình chiến lược, khoảng thời gian đông đúc hoặc thời điểm quan trọng nhất của một hoạt động.
Cao điểm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cao điểm” được dùng khi mô tả địa hình quân sự, thời gian giao thông đông đúc, mùa du lịch, hoặc đỉnh điểm của một chiến dịch, hoạt động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cao điểm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cao điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân ta đã đánh chiếm cao điểm 1509 sau nhiều giờ chiến đấu ác liệt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ vị trí địa hình chiến lược cần kiểm soát.
Ví dụ 2: “Giờ cao điểm buổi sáng từ 6h30 đến 8h30 thường xảy ra ùn tắc giao thông.”
Phân tích: Chỉ khoảng thời gian có mật độ phương tiện lưu thông cao nhất trong ngày.
Ví dụ 3: “Mùa cao điểm du lịch, các khách sạn ven biển luôn kín phòng.”
Phân tích: Chỉ thời kỳ có lượng khách du lịch đông nhất trong năm.
Ví dụ 4: “Tháng cao điểm phòng chống tội phạm ma túy được triển khai trên toàn quốc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thời điểm tập trung cao độ cho một hoạt động.
Ví dụ 5: “Cao điểm của chiến dịch sẽ diễn ra vào tuần tới.”
Phân tích: Chỉ đỉnh điểm, giai đoạn quan trọng nhất của một kế hoạch.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cao điểm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao điểm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điểm cao | Thấp điểm |
| Đỉnh điểm | Vùng trũng |
| Cực điểm | Giờ thấp điểm |
| Đỉnh cao | Mùa thấp điểm |
| Tột đỉnh | Vắng vẻ |
| Thời kỳ đỉnh | Thoái trào |
Dịch cao điểm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cao điểm | 高峰 (Gāofēng) | Peak / Height | ピーク (Pīku) | 피크 (Pikeu) |
Kết luận
Cao điểm là gì? Tóm lại, cao điểm là vị trí địa hình nhô cao hoặc khoảng thời gian đạt mức độ cao nhất của một hoạt động. Hiểu đúng từ “cao điểm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Có thể bạn quan tâm
- Cosine là gì? 📐 Nghĩa và giải thích Cosine
- Cộng tác là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Cộng tác
- Chõng là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích từ Chõng
- Biển Thủ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích trong pháp luật
- Chẻ hoe là gì? 🪓 Nghĩa, giải thích Chẻ hoe
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
