Cào cấu là gì? ✋ Nghĩa, giải thích Cào cấu

Cào cấu là gì? Cào cấu là hành động dùng móng tay hoặc vật nhọn quào, cào liên tục vào da hoặc bề mặt vật gì đó, thường do ngứa ngáy, khó chịu hoặc trong trạng thái bực tức. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự giành giật, tranh đoạt. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ “cào cấu” ngay bên dưới!

Cào cấu nghĩa là gì?

Cào cấu là động từ chỉ hành động dùng móng tay, móng vuốt hoặc vật nhọn quào, cào nhiều lần vào một bề mặt nào đó. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai từ “cào” và “cấu” có nghĩa tương tự nhau.

Trong tiếng Việt, từ “cào cấu” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ hành động gãi, cào bằng móng tay khi bị ngứa hoặc khó chịu. Ví dụ: trẻ em hay cào cấu khi bị muỗi đốt.

Nghĩa bóng: Diễn tả sự giành giật, tranh đoạt quyết liệt giữa nhiều người. Ví dụ: “Họ cào cấu nhau vì miếng đất thừa kế.”

Trong giao tiếp đời thường: “Cào cấu” còn dùng để miêu tả trạng thái bồn chồn, bứt rứt trong lòng. Ví dụ: “Lòng dạ cào cấu không yên.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cào cấu”

Từ “cào cấu” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai động từ “cào” và “cấu” – đều chỉ hành động dùng móng tay tác động lên bề mặt.

Sử dụng “cào cấu” khi muốn diễn tả hành động gãi, quào liên tục hoặc miêu tả sự tranh giành, giằng xé trong tâm trạng hay hành động.

Cách sử dụng “Cào cấu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cào cấu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cào cấu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cào cấu” thường dùng để miêu tả hành động gãi ngứa hoặc diễn tả cảm xúc bồn chồn, khó chịu trong lòng.

Trong văn viết: “Cào cấu” xuất hiện trong văn học để miêu tả tâm trạng giằng xé, trong báo chí khi nói về sự tranh giành quyền lợi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cào cấu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cào cấu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé cứ cào cấu khắp người vì bị dị ứng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động gãi liên tục do ngứa.

Ví dụ 2: “Anh em trong nhà cào cấu nhau vì mấy mảnh đất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tranh giành, giằng xé quyền lợi.

Ví dụ 3: “Nỗi nhớ cào cấu trong lòng cô suốt đêm.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc day dứt, bồn chồn không yên.

Ví dụ 4: “Con mèo cào cấu lên thân cây để mài móng.”

Phân tích: Chỉ hành động dùng móng vuốt quào vào bề mặt.

Ví dụ 5: “Đừng để trẻ cào cấu vết thương kẻo nhiễm trùng.”

Phân tích: Lời khuyên tránh hành động gãi vào vùng da bị tổn thương.

“Cào cấu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cào cấu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cào Vuốt ve
Cấu Xoa dịu
Quào Âu yếm
Gãi Nhường nhịn
Cào xé Hòa thuận
Giằng xé Chia sẻ

Kết luận

Cào cấu là gì? Tóm lại, cào cấu là hành động cào, quào bằng móng tay, mang cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “cào cấu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.