Canh gà là gì? 🐔 Ý nghĩa và cách hiểu Canh gà

Canh gà là gì? Canh gà là tiếng gà gáy báo canh năm, khoảng thời gian cuối đêm lúc trời sắp sáng trong cách tính giờ cổ xưa của người Việt. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong ca dao, thơ ca để miêu tả khung cảnh bình minh yên bình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “canh gà” nhé!

Canh gà nghĩa là gì?

Canh gà là danh từ chỉ tiếng gà gáy vào canh năm (khoảng 3h – 5h sáng), cũng dùng để chỉ khoảng thời gian về cuối của đêm, lúc trời sắp sáng. Đây là từ cổ trong tiếng Việt.

Cần phân biệt “canh gà” với “cánh gà” (phần thịt của con gà) hoặc “canh gà” (món canh nấu từ thịt gà). Trong ngữ cảnh ca dao, “canh” ở đây có nghĩa là canh giờ, điểm canh – cách người xưa tính thời gian ban đêm.

Trong ca dao: Từ “canh gà” nổi tiếng nhất qua câu ca dao “Gió đưa cành trúc la đà / Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương” – miêu tả cảnh bình minh thanh bình của Thăng Long xưa.

Trong đời sống cổ: Người xưa chia đêm thành 5 canh, canh năm (3h – 5h sáng) là lúc gà gáy báo sáng. Tiếng gà gáy được coi như “đồng hồ tự nhiên” đánh thức mọi người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh gà”

“Canh gà” là từ thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với cách tính giờ theo hệ thống ngũ canh của người Việt cổ. Đêm được chia thành 5 canh, mỗi canh khoảng 2 tiếng đồng hồ.

Sử dụng “canh gà” khi miêu tả thời điểm cuối đêm, lúc trời sắp sáng, hoặc khi nói về tiếng gà gáy báo hiệu bình minh trong văn học, thơ ca.

Canh gà sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “canh gà” được dùng trong văn học cổ điển, ca dao, thơ ca để miêu tả khung cảnh đêm khuya hoặc bình minh, mang sắc thái trữ tình, cổ kính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh gà”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “canh gà” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gió đưa cành trúc la đà / Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương.”

Phân tích: Miêu tả cảnh bình minh ở Thăng Long xưa với tiếng chuông chùa và tiếng gà gáy báo sáng vùng Thọ Xương.

Ví dụ 2: “Đêm năm canh gà kia gáy thúc / Gió nam phong thổi giục cây sầu.”

Phân tích: Diễn tả tiếng gà gáy liên hồi vào canh năm, báo hiệu trời sắp sáng.

Ví dụ 3: “Trên chùa đã động tiếng chuông / Gà Thọ Xương đã gáy, chim trên nguồn đã kêu.”

Phân tích: Miêu tả khung cảnh bình minh với tiếng chuông chùa hòa cùng tiếng gà gáy.

Ví dụ 4: “Canh gà vừa dứt, bình minh đã ló dạng.”

Phân tích: Chỉ thời điểm kết thúc đêm, trời bắt đầu sáng.

Ví dụ 5: “Nghe tiếng canh gà, bà cụ thức dậy nhóm bếp.”

Phân tích: Tiếng gà gáy sáng như đồng hồ báo thức tự nhiên của người dân quê.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Canh gà”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “canh gà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếng gà gáy sáng Đêm khuya
Canh năm Canh một
Lúc tảng sáng Nửa đêm
Bình minh Hoàng hôn
Rạng đông Chập tối
Hừng sáng Đêm trường

Dịch “Canh gà” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Canh gà 鸡鸣 (Jī míng) Cock crow / Dawn watch 鶏鳴 (Keimei) 닭 울음 (Dak uleum)

Kết luận

Canh gà là gì? Tóm lại, canh gà là tiếng gà gáy báo canh năm, chỉ thời điểm cuối đêm khi trời sắp sáng. Hiểu đúng từ “canh gà” giúp bạn cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp trong ca dao, thơ ca Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.