Căn tố là gì? 🧪 Nghĩa và giải thích Căn tố
Căn tố là gì? Căn tố là hình vị mang ý nghĩa từ vựng cơ bản của từ, là bộ phận chính và các hình vị khác phải phụ thuộc vào nó. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngôn ngữ học, còn được gọi là “chính tố” hoặc “gốc từ”. Cùng tìm hiểu chi tiết về căn tố, cách phân biệt với phụ tố và vai trò của nó trong cấu tạo từ nhé!
Căn tố nghĩa là gì?
Căn tố (còn gọi là chính tố) là loại hình vị mang ý nghĩa cơ bản của từ, là thành phần chính mà các hình vị khác phải phụ thuộc vào. Trong tiếng Anh, căn tố được gọi là “root” hoặc “base”.
Trong ngôn ngữ học, khi phân tích cấu trúc từ, ta thu được những đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa gọi là hình vị. Hình vị được chia thành hai loại chính: căn tố và phụ tố.
Ví dụ trong tiếng Anh: Từ “teacher” có căn tố là “teach” (dạy), còn “-er” là hậu tố tạo nghĩa “người dạy”. Từ “unhappy” có căn tố là “happy”, còn “un-” là tiền tố mang nghĩa phủ định.
Trong tiếng Việt: Do đặc điểm đơn lập, mỗi âm tiết thường là một hình vị độc lập, nên khái niệm căn tố ít được sử dụng phổ biến như trong các ngôn ngữ biến hình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn tố”
“Căn tố” là thuật ngữ Hán-Việt trong ngôn ngữ học, gồm “căn” (根) nghĩa là gốc rễ và “tố” (素) nghĩa là yếu tố. Thuật ngữ này được dùng để dịch từ “root” trong ngôn ngữ học phương Tây.
Sử dụng “căn tố” khi nghiên cứu cấu tạo từ, phân tích hình thái học, học ngữ pháp các ngôn ngữ biến hình như tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Đức.
Căn tố sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “căn tố” được dùng trong ngôn ngữ học khi phân tích cấu trúc từ, giảng dạy ngữ pháp, nghiên cứu từ vựng học và hình thái học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn tố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách xác định “căn tố” trong các ngôn ngữ:
Ví dụ 1: Từ “teacher” trong tiếng Anh có căn tố là “teach”.
Phân tích: “Teach” mang nghĩa cơ bản “dạy”, hậu tố “-er” bổ sung nghĩa “người thực hiện hành động”.
Ví dụ 2: Từ “uncomfortable” có căn tố là “comfort”.
Phân tích: “Comfort” là gốc từ, “un-” là tiền tố phủ định, “-able” là hậu tố chỉ khả năng.
Ví dụ 3: Từ “replaying” có căn tố là “play”.
Phân tích: “Play” mang nghĩa “chơi”, “re-” là tiền tố chỉ sự lặp lại, “-ing” là hậu tố chỉ thì tiếp diễn.
Ví dụ 4: Từ “книга” (sách) trong tiếng Nga có căn tố là “книг-“.
Phân tích: Phần “-а” là vĩ tố biến đổi theo chức năng ngữ pháp trong câu.
Ví dụ 5: “Căn tố là phương thức ngữ pháp phổ biến trong ngôn ngữ biến hình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, giải thích đặc điểm ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn tố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn tố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính tố | Phụ tố |
| Gốc từ | Tiền tố |
| Từ căn | Hậu tố |
| Thân từ | Trung tố |
| Hình vị gốc | Biến tố |
| Root (tiếng Anh) | Vĩ tố |
Dịch “Căn tố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Căn tố | 词根 (Cígēn) | Root / Base | 語根 (Gokon) | 어근 (Eogeun) |
Kết luận
Căn tố là gì? Tóm lại, căn tố là hình vị mang ý nghĩa từ vựng cơ bản, là bộ phận chính của từ trong ngôn ngữ học. Hiểu rõ căn tố giúp bạn phân tích cấu trúc từ và học ngoại ngữ hiệu quả hơn.
