Căn cứ địa là gì? 🏰 Nghĩa CCD
Căn cứ địa là gì? Căn cứ địa là vùng đất được chọn làm nơi đóng quân, xây dựng lực lượng và tổ chức hoạt động của quân đội hoặc phong trào cách mạng. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử Việt Nam, gắn liền với các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “căn cứ địa” ngay bên dưới!
Căn cứ địa nghĩa là gì?
Căn cứ địa là danh từ chỉ vùng lãnh thổ được thiết lập làm cơ sở hoạt động, nơi tập trung lực lượng, huấn luyện quân sự và chuẩn bị cho các chiến dịch. Từ này được ghép từ “căn cứ” (nơi dựa vào, cơ sở) và “địa” (đất, vùng đất).
Trong lịch sử Việt Nam: “Căn cứ địa” thường chỉ các vùng giải phóng như Việt Bắc, Tây Nguyên, Đồng Tháp Mười – nơi cách mạng xây dựng chính quyền và lực lượng vũ trang.
Trong quân sự hiện đại: “Căn cứ địa” có thể hiểu rộng hơn là khu vực chiến lược để triển khai quân đội, hậu cần và các hoạt động tác chiến.
Trong nghĩa bóng: “Căn cứ địa” đôi khi được dùng để chỉ nơi xuất phát, nền tảng vững chắc của một tổ chức hoặc phong trào.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn cứ địa”
Từ “căn cứ địa” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong các tài liệu lịch sử và quân sự Việt Nam từ thời kỳ kháng chiến.
Sử dụng “căn cứ địa” khi nói về vùng đất có vai trò chiến lược trong chiến tranh, cách mạng hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một địa điểm làm nền tảng phát triển.
Cách sử dụng “Căn cứ địa” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “căn cứ địa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Căn cứ địa” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “căn cứ địa” thường xuất hiện trong các buổi thuyết trình lịch sử, bài giảng hoặc khi thảo luận về chiến tranh cách mạng.
Trong văn viết: “Căn cứ địa” được dùng trong sách giáo khoa, tài liệu lịch sử, báo chí và các công trình nghiên cứu về kháng chiến Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn cứ địa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “căn cứ địa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Bắc là căn cứ địa quan trọng của cách mạng Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ vùng đất làm nơi đóng quân và xây dựng lực lượng cách mạng.
Ví dụ 2: “Đồng Tháp Mười từng là căn cứ địa vững chắc của quân giải phóng miền Nam.”
Phân tích: Chỉ vùng đất chiến lược trong kháng chiến chống Mỹ.
Ví dụ 3: “Công ty xem thị trường nội địa là căn cứ địa trước khi mở rộng ra quốc tế.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nền tảng vững chắc để phát triển.
Ví dụ 4: “Các chiến sĩ rút về căn cứ địa để củng cố lực lượng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ nơi tập hợp và bảo toàn lực lượng.
Ví dụ 5: “Tây Nguyên được xây dựng thành căn cứ địa cách mạng từ những năm 1960.”
Phân tích: Chỉ vùng đất có vai trò chiến lược trong lịch sử kháng chiến.
“Căn cứ địa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn cứ địa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vùng giải phóng | Vùng tạm chiếm |
| Khu căn cứ | Vùng địch hậu |
| Chiến khu | Vùng kiểm soát của địch |
| Hậu phương | Tiền tuyến |
| Cơ sở cách mạng | Vùng tranh chấp |
| An toàn khu | Vùng nguy hiểm |
Kết luận
Căn cứ địa là gì? Tóm lại, căn cứ địa là vùng đất chiến lược dùng làm cơ sở xây dựng lực lượng và tổ chức hoạt động cách mạng, quân sự. Hiểu đúng từ “căn cứ địa” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử Việt Nam và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Kỳ thủ là gì? ♟️ Ý nghĩa, cách dùng Kỳ thủ
- Bỏm bẻm là gì? 👄 Nghĩa, giải thích Bỏm bẻm
- Chuyển dạ là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Chuyển dạ
- Chả là gì? 🍖 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chả
- Chấp pháp là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Chấp pháp
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
