Can cớ là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Can cớ

Can cớ là gì? Can cớ là danh từ chỉ nguyên nhân, lý do trực tiếp dẫn đến một sự việc hay hành động nào đó. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển và giao tiếp đời thường với sắc thái trang trọng, mang đậm chất văn chương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “can cớ” trong tiếng Việt nhé!

Can cớ nghĩa là gì?

Can cớ là nguyên nhân, lý do hay duyên cớ trực tiếp của một sự việc, hành động. Đây là từ ghép Hán-Việt mang tính văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Trong giao tiếp, “can cớ” thường xuất hiện dưới dạng câu hỏi như “can cớ gì?”, “có can cớ gì?” để hỏi về nguyên nhân hoặc khẳng định không có lý do gì đặc biệt.

Trong văn học cổ điển: Từ “can cớ” xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Dù khi gió kép, mưa đơn, Có ta đây, cũng chẳng can cớ gì!” – nghĩa là dù có chuyện gì xảy ra cũng không ảnh hưởng, không có lý do gì để lo lắng.

Trong đời sống: Người ta dùng “can cớ” để hỏi về nguyên nhân sâu xa của sự việc, thường mang sắc thái muốn tìm hiểu kỹ càng hơn so với từ “lý do” thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Can cớ”

Từ “can cớ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “can” (干) mang nghĩa liên quan, dính dáng; “cớ” là lý do, nguyên nhân. Khi ghép lại, “can cớ” chỉ nguyên nhân có sự liên quan trực tiếp đến sự việc.

Từ này đồng nghĩa với “cơn cớ” trong một số vùng miền và được sử dụng phổ biến trong văn học Việt Nam từ thời trung đại.

Can cớ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “can cớ” được dùng khi muốn hỏi hoặc nói về nguyên nhân sâu xa của sự việc, trong văn chương, hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, có chiều sâu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Can cớ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “can cớ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Can cớ gì mà anh lại buồn như vậy?”

Phân tích: Câu hỏi về nguyên nhân khiến người kia buồn bã, mang sắc thái quan tâm và muốn tìm hiểu sâu.

Ví dụ 2: “Việc này chẳng can cớ gì đến tôi cả.”

Phân tích: Khẳng định không có liên quan, không có lý do gì để dính dáng đến sự việc được đề cập.

Ví dụ 3: “Dù khi gió kép, mưa đơn, Có ta đây, cũng chẳng can cớ gì!”

Phân tích: Trích Truyện Kiều, ý nói dù có chuyện gì xảy ra cũng không đáng lo, không ảnh hưởng gì.

Ví dụ 4: “Cô ấy bỏ đi mà không nói can cớ là gì.”

Phân tích: Nói về việc không biết nguyên nhân, lý do của hành động.

Ví dụ 5: “Can cớ chi mà phải tranh cãi cho mệt?”

Phân tích: Câu hỏi tu từ, ý nói không có lý do gì để tranh luận, nên bỏ qua.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Can cớ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “can cớ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơn cớ Vô cớ
Nguyên nhân Hệ quả
Lý do Kết quả
Duyên cớ Ngẫu nhiên
Nguyên do Tình cờ
Căn nguyên Bất chợt

Dịch “Can cớ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Can cớ 缘故 (Yuángù) Reason / Cause 理由 (Riyū) 이유 (Iyu)

Kết luận

Can cớ là gì? Tóm lại, can cớ là từ Hán-Việt chỉ nguyên nhân, lý do trực tiếp của sự việc, thường dùng trong văn chương và giao tiếp trang trọng. Hiểu đúng từ “can cớ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.