Căn cắt là gì? ✂️ Ý nghĩa, cách dùng Căn cắt
Căn cắt là gì? Căn cắt là hành động cắt gọt, chỉnh sửa vật liệu theo kích thước, hình dạng đã định sẵn nhằm đảm bảo độ chính xác và phù hợp với yêu cầu sử dụng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong các ngành nghề như may mặc, mộc, in ấn và xây dựng. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách dùng và ví dụ minh họa của từ “căn cắt” ngay bên dưới!
Căn cắt nghĩa là gì?
Căn cắt là động từ chỉ hành động đo đạc, căn chỉnh rồi cắt vật liệu theo khuôn mẫu hoặc kích thước xác định. Đây là từ ghép gồm “căn” (căn chỉnh, đo lường) và “cắt” (phân chia, tách rời).
Trong ngành may mặc: “Căn cắt” dùng khi thợ may đo vải, căn theo rập rồi cắt thành từng mảnh để ghép thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Trong ngành mộc và xây dựng: “Căn cắt” chỉ việc đo đạc gỗ, kim loại hoặc vật liệu xây dựng rồi cắt theo kích thước thiết kế.
Trong in ấn và thiết kế: “Căn cắt” là bước cắt xén giấy, ảnh hoặc sản phẩm in theo đường căn chỉnh (crop marks).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn cắt”
Từ “căn cắt” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai động từ “căn” và “cắt” trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “căn cắt” khi muốn nhấn mạnh tính chính xác, cẩn thận trong quá trình cắt gọt vật liệu theo khuôn mẫu hoặc thiết kế có sẵn.
Cách sử dụng “Căn cắt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “căn cắt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Căn cắt” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “căn cắt” thường xuất hiện trong giao tiếp nghề nghiệp như xưởng may, xưởng mộc, nhà in. Ví dụ: “Anh căn cắt vải giúp em với.”
Trong văn viết: “Căn cắt” được dùng trong hướng dẫn kỹ thuật, quy trình sản xuất, tài liệu đào tạo nghề. Ví dụ: “Bước 3: Căn cắt vật liệu theo bản vẽ kỹ thuật.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn cắt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “căn cắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ may căn cắt vải theo rập trước khi may áo.”
Phân tích: Dùng trong ngành may, chỉ hành động đo và cắt vải theo khuôn mẫu.
Ví dụ 2: “Anh thợ mộc căn cắt gỗ rất chính xác, không sai một ly.”
Phân tích: Dùng trong ngành mộc, nhấn mạnh độ chính xác khi cắt gỗ.
Ví dụ 3: “Sau khi in xong, nhân viên tiến hành căn cắt sản phẩm theo đường crop.”
Phân tích: Dùng trong ngành in ấn, chỉ việc cắt xén sản phẩm in.
Ví dụ 4: “Cô ấy căn cắt giấy để làm thiệp thủ công.”
Phân tích: Dùng trong hoạt động thủ công, DIY.
Ví dụ 5: “Máy CNC căn cắt kim loại với độ chính xác cao.”
Phân tích: Dùng trong công nghiệp, chỉ quy trình gia công cơ khí.
“Căn cắt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn cắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cắt gọt | Ghép nối |
| Xén | Dán |
| Cắt xén | Hàn |
| Gia công cắt | Nối |
| Cắt theo mẫu | Lắp ráp |
| Cắt chỉnh | Kết hợp |
Kết luận
Căn cắt là gì? Tóm lại, căn cắt là hành động đo đạc và cắt vật liệu theo kích thước định sẵn, được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành nghề. Hiểu đúng từ “căn cắt” giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc.
Có thể bạn quan tâm
- Chíp hôi là gì? 👶 Nghĩa và giải thích Chíp hôi
- Chẳng là gì? 🤷 Nghĩa và giải thích từ Chẳng
- Bát Đàn là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích trong tôn giáo
- Ang là gì? 🔊 Ý nghĩa và cách hiểu từ Ang
- Cáu giận là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Cáu giận
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
