Cầm quyền là gì? 👑 Nghĩa và giải thích Cầm quyền
Cầm quyền là gì? Cầm quyền là việc nắm giữ, điều hành quyền lực nhà nước để lãnh đạo và quản lý đất nước. Đây là thuật ngữ chính trị quan trọng, thường gắn liền với khái niệm “đảng cầm quyền” hay “nhà cầm quyền”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cầm quyền” trong tiếng Việt nhé!
Cầm quyền nghĩa là gì?
Cầm quyền là nắm giữ chính quyền, điều hành quyền lực nhà nước để lãnh đạo, quản lý toàn bộ đất nước. Đây là thuật ngữ chính trị phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đó, “cầm” mang nghĩa nắm giữ, kiểm soát; “quyền” chỉ quyền lực, quyền hành. Ghép lại, “cầm quyền” diễn tả việc một cá nhân, tổ chức hoặc đảng phái nắm giữ và thực thi quyền lực nhà nước.
Trong chính trị: Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “đảng cầm quyền”, “nhà cầm quyền”, “lên cầm quyền”. Ví dụ: “Đảng ta là một đảng cầm quyền” (Di chúc Chủ tịch Hồ Chí Minh).
Trong lịch sử: Cầm quyền được dùng để chỉ việc một triều đại, chế độ hay lực lượng chính trị nắm giữ quyền điều hành quốc gia.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm quyền”
Từ “cầm quyền” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cầm” (擒) nghĩa là nắm giữ và “quyền” (權) nghĩa là quyền lực. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong chính trị học hiện đại.
Sử dụng “cầm quyền” khi nói về việc một đảng phái, tổ chức hoặc cá nhân nắm giữ quyền lực nhà nước, điều hành đất nước.
Cầm quyền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầm quyền” được dùng khi nói về chính trị, lịch sử, đề cập đến việc nắm giữ quyền lực nhà nước, hoặc khi phân tích vai trò của đảng phái trong điều hành quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm quyền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng cầm quyền, lãnh đạo Nhà nước và xã hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ vai trò nắm giữ quyền lực nhà nước của Đảng.
Ví dụ 2: “Sau cuộc bầu cử, đảng đối lập đã lên cầm quyền.”
Phân tích: Diễn tả sự thay đổi quyền lực chính trị qua bầu cử dân chủ.
Ví dụ 3: “Nhà cầm quyền đã ban hành chính sách mới về kinh tế.”
Phân tích: “Nhà cầm quyền” chỉ chính phủ hoặc cơ quan đang nắm quyền điều hành.
Ví dụ 4: “Triều đại nhà Nguyễn cầm quyền từ năm 1802 đến năm 1945.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ thời kỳ một triều đại nắm quyền.
Ví dụ 5: “Người cầm quyền phải chịu trách nhiệm trước nhân dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của người nắm giữ quyền lực đối với dân chúng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm quyền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm quyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nắm quyền | Mất quyền |
| Chấp chính | Đối lập |
| Điều hành | Bị trị |
| Lãnh đạo | Thoái vị |
| Thống trị | Từ chức |
| Trị vì | Thất thế |
Dịch “Cầm quyền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầm quyền | 執政 (Zhízhèng) | Ruling / Governing | 執権 (Shikken) | 집권 (Jipgwon) |
Kết luận
Cầm quyền là gì? Tóm lại, cầm quyền là việc nắm giữ và thực thi quyền lực nhà nước để lãnh đạo, điều hành đất nước. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt các khái niệm chính trị quan trọng trong tiếng Việt.
