Cẩm là gì? 🎨 Nghĩa và giải thích từ Cẩm

Cẩm là gì? Cẩm là từ Hán-Việt có nghĩa là gấm – loại vải dệt quý, đẹp, có hoa văn sặc sỡ và lộng lẫy. Ngoài ra, “cẩm” còn mang nghĩa tươi đẹp, mĩ lệ hoặc chỉ sự phong phú, đa dạng như trong từ “thập cẩm”. Cùng tìm hiểu đầy đủ ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ cẩm trong tiếng Việt nhé!

Cẩm nghĩa là gì?

Cẩm (錦) là từ Hán-Việt có nghĩa gốc là gấm – một loại vải dệt quý giá, có hoa văn nổi đẹp mắt, thường dùng để may trang phục cho giới quý tộc. Đây là loại vải được xem là sang trọng và có giá trị cao trong văn hóa phương Đông.

Trong tiếng Việt, cẩm mang nhiều nghĩa phái sinh:

Nghĩa tươi đẹp, lộng lẫy: Từ “cẩm” được dùng để khen ngợi sự đẹp đẽ, mĩ lệ. Ví dụ: “cẩm tâm” chỉ lòng nghĩ khôn khéo, “cẩm tú” chỉ vẻ đẹp rực rỡ như gấm thêu.

Nghĩa nhiều thứ, phong phú: Như trong từ “thập cẩm” chỉ món ăn có nhiều nguyên liệu đa dạng.

Nghĩa cũ thời Pháp thuộc: “Cẩm” từng được dùng để chỉ cảnh sát trưởng hoặc sở cảnh sát thực dân. Ví dụ: “viên cẩm”, “bị bắt lên cẩm”.

Nguồn gốc và xuất xứ của cẩm

Từ “cẩm” có nguồn gốc từ tiếng Hán, chữ 錦 (jǐn), thuộc bộ Kim (金), mang nghĩa gốc là loại vải gấm quý của Trung Hoa cổ đại.

Từ cẩm được sử dụng khi nói về vải vóc quý giá, vẻ đẹp lộng lẫy, hoặc trong các thành ngữ, từ ghép Hán-Việt mang ý nghĩa tốt đẹp như “cẩm nang”, “gấm vóc”, “cẩm tú”.

Cẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cẩm” được dùng trong văn chương, thơ ca để diễn tả vẻ đẹp rực rỡ; trong đời sống để chỉ vải gấm quý; hoặc trong các từ ghép như thập cẩm, cẩm nang, cẩm thạch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Non sông gấm vóc của Việt Nam thật tươi đẹp.”

Phân tích: “Gấm vóc” ở đây là ẩn dụ chỉ vẻ đẹp rực rỡ, quý giá của đất nước.

Ví dụ 2: “Cuốn cẩm nang này chứa đựng nhiều bí quyết hữu ích.”

Phân tích: “Cẩm nang” nghĩa đen là túi gấm, nghĩa bóng chỉ sách hướng dẫn quý giá.

Ví dụ 3: “Món cơm thập cẩm có nhiều loại nguyên liệu phong phú.”

Phân tích: “Thập cẩm” nghĩa là nhiều thứ, nhiều món kết hợp với nhau.

Ví dụ 4: “Nàng mặc áo cẩm bào lộng lẫy trong ngày lễ.”

Phân tích: “Cẩm bào” là áo bào làm bằng gấm, trang phục của vua chúa, quý tộc.

Ví dụ 5: “Sàn nhà được lát bằng đá cẩm thạch sang trọng.”

Phân tích: “Cẩm thạch” là loại đá có vân đẹp như hoa văn gấm, rất quý giá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gấm Thô
Lụa Xấu xí
Vóc Tầm thường
Đoạn (lụa) Mộc mạc
Nhung Giản dị
Tú (thêu) Đơn sơ

Dịch “cẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cẩm 錦 (Jǐn) Brocade 錦 (Nishiki) 비단 (Bidan)

Kết luận

Cẩm là gì? Tóm lại, cẩm là từ Hán-Việt có nghĩa là gấm – loại vải dệt quý, đẹp, lộng lẫy. Từ cẩm thường xuất hiện trong các từ ghép như cẩm nang, thập cẩm, gấm vóc để diễn tả vẻ đẹp rực rỡ và sự phong phú.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.