Cảm khái là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Cảm khái

Cảm khái là gì? Cảm khái là trạng thái xúc động sâu sắc, bồi hồi trước một sự việc, hoàn cảnh hoặc khi suy ngẫm về cuộc đời, thế sự. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn học, thể hiện chiều sâu tâm hồn con người. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cảm khái” ngay bên dưới!

Cảm khái nghĩa là gì?

Cảm khái là danh từ/động từ chỉ trạng thái xúc động mạnh mẽ, bùi ngùi khi chứng kiến hoặc nghĩ về điều gì đó có ý nghĩa sâu sắc. Đây là từ ghép Hán-Việt, gồm “cảm” (感 – cảm xúc) và “khái” (慨 – thở dài, xúc động).

Trong tiếng Việt, từ “cảm khái” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong văn học: Cảm khái thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả nỗi niềm sâu lắng của tác giả trước thời cuộc, nhân sinh. Ví dụ: “Nhà thơ cảm khái trước cảnh đất nước điêu tàn.”

Trong đời sống: “Cảm khái” dùng khi ai đó xúc động, bồi hồi trước sự thay đổi của thời gian, cuộc sống. Ví dụ: “Ông cảm khái khi trở về thăm quê hương sau nhiều năm xa cách.”

Trong giao tiếp: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, sâu sắc hơn là đời thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảm khái”

Từ “cảm khái” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời thông qua văn học cổ điển Trung Hoa. Trong tiếng Hán, “感慨” (gǎn kǎi) mang nghĩa xúc động, thở dài vì cảm xúc dâng trào.

Sử dụng “cảm khái” khi muốn diễn tả sự xúc động sâu sắc trước những biến đổi của cuộc đời, thời thế hoặc khi hoài niệm về quá khứ.

Cách sử dụng “Cảm khái” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cảm khái” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cảm khái” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cảm khái” ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các cuộc trò chuyện mang tính chiêm nghiệm, suy tư về cuộc sống.

Trong văn viết: “Cảm khái” xuất hiện nhiều trong văn học (thơ cảm khái, văn cảm khái), báo chí (bài viết hoài niệm), hồi ký (cảm khái về cuộc đời).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảm khái”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cảm khái” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứng trước ngôi trường cũ, ông không khỏi cảm khái về những tháng ngày đã qua.”

Phân tích: Diễn tả sự xúc động, bồi hồi khi hoài niệm về quá khứ.

Ví dụ 2: “Nhà thơ cảm khái trước sự đổi thay của quê hương sau chiến tranh.”

Phân tích: Chỉ cảm xúc sâu lắng của người nghệ sĩ trước biến động thời cuộc.

Ví dụ 3: “Nghe tin bạn cũ qua đời, anh cảm khái vô cùng về sự mong manh của kiếp người.”

Phân tích: Thể hiện sự xúc động, suy ngẫm về lẽ sinh tử.

Ví dụ 4: “Bà cảm khái thốt lên: ‘Thời gian trôi nhanh quá!'”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc bùi ngùi trước sự chảy trôi của thời gian.

Ví dụ 5: “Đọc xong cuốn hồi ký, tôi cảm khái về cuộc đời đầy thăng trầm của tác giả.”

Phân tích: Chỉ sự xúc động sau khi tiếp nhận một câu chuyện có chiều sâu.

“Cảm khái”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảm khái”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xúc động Vô cảm
Bồi hồi Thờ ơ
Bùi ngùi Dửng dưng
Ngậm ngùi Lãnh đạm
Cảm thán Bình thản
Hoài cảm Chai sạn

Kết luận

Cảm khái là gì? Tóm lại, cảm khái là trạng thái xúc động sâu sắc trước cuộc đời và thế sự. Hiểu đúng từ “cảm khái” giúp bạn diễn đạt những cảm xúc tinh tế, sâu lắng trong giao tiếp và văn chương.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.