Cam kết là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Cam kết
Cam kết là gì? Cam kết là sự cam đoan, hứa hẹn thực hiện đúng những điều đã thỏa thuận, thể hiện ý chí tự ràng buộc bản thân với nghĩa vụ nhất định. Từ này xuất hiện phổ biến trong pháp luật, công việc và các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cam kết” trong tiếng Việt nhé!
Cam kết nghĩa là gì?
Cam kết là việc chính thức cam đoan làm đúng những điều đã hứa, thể hiện sự quyết tâm và trách nhiệm thực hiện một nghĩa vụ nào đó. Đây là khái niệm quan trọng trong đời sống và pháp luật.
Trong cuộc sống, từ “cam kết” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong pháp luật: Cam kết là văn bản pháp lý trong đó một hoặc nhiều bên đưa ra lời hứa, cam đoan về việc thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nhất định. Bản cam kết có giá trị ràng buộc các bên đã ký kết.
Trong công việc: Cam kết thể hiện sự gắn bó, cống hiến của nhân viên với tổ chức và các mục tiêu chung. Nhân viên có cam kết cao sẽ nỗ lực hết mình trong công việc.
Trong tình yêu và gia đình: Cam kết là lời hứa chung thủy, gắn bó lâu dài giữa hai người, thể hiện sự nghiêm túc trong mối quan hệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cam kết”
Từ “cam kết” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cam” (甘) nghĩa là tự nguyện, sẵn lòng và “kết” (結) nghĩa là buộc, ràng buộc. Ghép lại, cam kết mang nghĩa tự nguyện ràng buộc bản thân với lời hứa.
Sử dụng từ “cam kết” khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc, trách nhiệm trong việc thực hiện lời hứa hoặc thỏa thuận.
Cam kết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cam kết” được dùng khi ký kết hợp đồng, thỏa thuận công việc, hứa hẹn trong tình cảm, hoặc khi cần đảm bảo thực hiện nghĩa vụ với cá nhân, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cam kết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cam kết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty cam kết bảo hành sản phẩm trong vòng 12 tháng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với khách hàng.
Ví dụ 2: “Anh ấy cam kết sẽ không tái phạm lỗi lầm.”
Phân tích: Dùng để thể hiện lời hứa nghiêm túc về việc thay đổi hành vi.
Ví dụ 3: “Hai bên cam kết giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, pháp lý để thể hiện thỏa thuận chung.
Ví dụ 4: “Nhân viên cần viết bản cam kết bảo mật thông tin.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, xác lập nghĩa vụ pháp lý của người lao động.
Ví dụ 5: “Cô ấy muốn một mối quan hệ có cam kết lâu dài.”
Phân tích: Dùng trong tình yêu, chỉ sự gắn bó nghiêm túc giữa hai người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cam kết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cam kết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hứa hẹn | Thất hứa |
| Cam đoan | Bội ước |
| Đảm bảo | Thờ ơ |
| Thề nguyền | Phản bội |
| Giao ước | Bỏ mặc |
| Bảo đảm | Nuốt lời |
Dịch “Cam kết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cam kết | 承诺 (Chéngnuò) | Commitment | 約束 (Yakusoku) | 약속 (Yaksok) |
Kết luận
Cam kết là gì? Tóm lại, cam kết là lời hứa nghiêm túc, thể hiện sự tự nguyện ràng buộc bản thân với nghĩa vụ đã thỏa thuận. Hiểu đúng từ “cam kết” giúp bạn xây dựng lòng tin và duy trì các mối quan hệ bền vững.
