Câm là gì? 🤐 Nghĩa, giải thích từ Câm

Câm là gì? Câm là trạng thái không có hoặc mất khả năng nói, có thể do bẩm sinh hoặc do các rối loạn chức năng trong cơ thể. Ngoài nghĩa chỉ người không nói được, từ “câm” còn được dùng để mô tả sự im lặng hoặc những vật không phát ra tiếng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “câm” trong tiếng Việt nhé!

Câm nghĩa là gì?

Câm là tình trạng không có khả năng nói, thường do bẩm sinh, tổn thương cơ quan phát âm hoặc rối loạn thần kinh. Đây là khái niệm phổ biến trong y học và đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “câm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa gốc: Chỉ người mất khả năng nói do khuyết tật bẩm sinh hoặc bệnh lý. Nhiều trường hợp câm đi kèm với điếc, gọi là “câm điếc”.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự im lặng, không phát ra tiếng. Ví dụ: “phim câm” (phim không có tiếng), “đàn câm” (đàn không phát ra âm thanh).

Trong giao tiếp: “Câm miệng”, “câm như hến” là cách nói ẩn dụ chỉ việc giữ im lặng, không nói năng gì.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Câm”

Từ “câm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “câm” được ghi bằng các chữ Hán như 禁, 襟, 衿.

Sử dụng từ “câm” khi mô tả người không nói được, vật không phát ra âm thanh, hoặc trạng thái im lặng tuyệt đối.

Câm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “câm” được dùng khi nói về khuyết tật ngôn ngữ, mô tả sự yên lặng, hoặc chỉ những vật không có tiếng như bình thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Câm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “câm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé bị câm bẩm sinh nên giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ người không có khả năng nói từ khi sinh ra.

Ví dụ 2: “Anh ấy đứng câm lặng trước tin dữ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả trạng thái sốc, không nói được lời nào.

Ví dụ 3: “Thời kỳ phim câm là giai đoạn đầu của điện ảnh thế giới.”

Phân tích: Chỉ loại phim không có âm thanh, đặc trưng của điện ảnh đầu thế kỷ 20.

Ví dụ 4: “Câm miệng đi, đừng nói nữa!”

Phân tích: Cách nói thông tục, yêu cầu ai đó giữ im lặng.

Ví dụ 5: “Cô ấy câm như hến khi bị hỏi về chuyện đó.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ việc cố tình không nói, giữ bí mật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Câm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “câm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Im lặng Nói
Lặng thinh Lên tiếng
Nín lặng Phát ngôn
Không nói Hoạt ngôn
Thầm lặng Nói năng
Ngậm miệng Bày tỏ

Dịch “Câm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Câm 哑 (Yǎ) Mute / Dumb 唖 (Oshi) 벙어리 (Beong-eori)

Kết luận

Câm là gì? Tóm lại, câm là trạng thái không có khả năng nói, có thể do bẩm sinh hoặc bệnh lý. Hiểu đúng từ “câm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.