Cấm chỉ là gì? 🚫 Nghĩa và giải thích Cấm chỉ

Cấm chỉ là gì? Cấm chỉ là hành động ngăn cấm, không cho phép thực hiện một việc nào đó, thường mang tính bắt buộc và có chế tài. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quy định và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cấm chỉ” nhé!

Cấm chỉ nghĩa là gì?

Cấm chỉ nghĩa là ngăn cấm, không cho phép ai đó làm điều gì, buộc phải dừng lại hoặc không được thực hiện. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính.

Trong cuộc sống, từ “cấm chỉ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong pháp luật: “Cấm chỉ” xuất hiện trong các văn bản quy phạm để chỉ những hành vi bị nghiêm cấm. Ví dụ: cấm chỉ buôn bán ma túy, cấm chỉ xâm phạm tài sản công.

Trong đời sống: Từ này dùng khi muốn nhấn mạnh việc không được phép làm gì đó một cách nghiêm túc. Ví dụ: “Khu vực này cấm chỉ người lạ vào.”

Trong giao tiếp trang trọng: “Cấm chỉ” tạo cảm giác nghiêm khắc hơn so với “cấm” hay “không được”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấm chỉ”

“Cấm chỉ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, gồm hai chữ: “cấm” (禁) nghĩa là ngăn cấm và “chỉ” (止) nghĩa là dừng lại. Ghép lại, từ này mang nghĩa ngăn không cho làm, buộc phải dừng.

Sử dụng “cấm chỉ” khi cần diễn đạt trang trọng, trong văn bản pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc của lệnh cấm.

Cấm chỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cấm chỉ” được dùng trong văn bản pháp luật, quy định nội bộ, biển báo cảnh báo hoặc khi muốn ra lệnh cấm một cách nghiêm khắc, trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấm chỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấm chỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Pháp luật cấm chỉ mọi hành vi bạo lực gia đình.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối.

Ví dụ 2: “Khu vực quân sự, cấm chỉ người không phận sự.”

Phân tích: Xuất hiện trên biển báo, mang tính cảnh báo nghiêm ngặt.

Ví dụ 3: “Nhà trường cấm chỉ học sinh sử dụng điện thoại trong giờ học.”

Phân tích: Dùng trong quy định nội bộ, thể hiện sự nghiêm túc của lệnh cấm.

Ví dụ 4: “Vua ra chiếu cấm chỉ dân chúng tụ tập đông người.”

Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, thể hiện mệnh lệnh từ triều đình.

Ví dụ 5: “Bác sĩ cấm chỉ bệnh nhân ăn đồ cay nóng.”

Phân tích: Dùng trong y khoa, nhấn mạnh điều không được phép làm vì sức khỏe.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấm chỉ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấm chỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghiêm cấm Cho phép
Cấm đoán Chấp thuận
Ngăn cấm Đồng ý
Cấm kỵ Khuyến khích
Cấm ngặt Ủng hộ
Kiêng kỵ Tán thành

Dịch “Cấm chỉ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cấm chỉ 禁止 (Jìnzhǐ) Prohibit / Forbid 禁止 (Kinshi) 금지 (Geumji)

Kết luận

Cấm chỉ là gì? Tóm lại, cấm chỉ là từ Hán Việt nghĩa là ngăn cấm, không cho phép làm điều gì đó. Hiểu đúng từ “cấm chỉ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.