Cầm chân là gì? 🚫 Ý nghĩa và cách hiểu Cầm chân
Cầm chân là gì? Cầm chân là hành động giữ lại, ngăn cản ai đó rời đi hoặc làm chậm tiến độ của một việc gì đó. Từ này được dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cầm chân” ngay bên dưới!
Cầm chân nghĩa là gì?
Cầm chân là động từ chỉ hành động giữ lại, ngăn cản, làm chậm hoặc không cho ai đó rời khỏi một nơi hay tiếp tục tiến về phía trước. Đây là từ ghép thuần Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “cầm chân” mang các ý nghĩa khác nhau tùy hoàn cảnh:
Nghĩa đen: Dùng tay nắm giữ chân ai đó, không cho họ di chuyển. Ví dụ: “Đứa bé cầm chân mẹ không cho đi.”
Nghĩa bóng: Ngăn cản, níu giữ ai đó ở lại hoặc làm chậm tiến trình của họ. Ví dụ: “Công việc cầm chân anh ấy đến tối muộn.”
Trong thể thao: “Cầm chân” nghĩa là giữ hòa, không để đối thủ giành chiến thắng. Ví dụ: “Đội nhà cầm chân được nhà vô địch.”
Trong kinh doanh: Chiến lược giữ chân khách hàng, nhân viên không rời đi. Ví dụ: “Công ty có chính sách cầm chân nhân tài.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm chân”
Từ “cầm chân” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cầm” (nắm giữ) và “chân” (bộ phận cơ thể dùng để di chuyển). Từ nghĩa đen ban đầu, cụm từ này dần mở rộng sang nghĩa bóng trong giao tiếp.
Sử dụng “cầm chân” khi muốn diễn tả việc ngăn cản, níu giữ hoặc làm chậm ai đó, điều gì đó.
Cách sử dụng “Cầm chân” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầm chân” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cầm chân” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cầm chân” thường dùng trong giao tiếp thân mật như “cầm chân khách ở lại chơi”, “bị công việc cầm chân”.
Trong văn viết: “Cầm chân” xuất hiện trong báo chí thể thao (cầm chân đối thủ), văn bản kinh doanh (cầm chân khách hàng), văn học (cầm chân thời gian).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm chân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầm chân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ cầm chân con lại để dặn dò trước khi đi học.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc giữ ai đó ở lại một lúc.
Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam cầm chân Thái Lan với tỷ số 1-1.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, nghĩa là giữ hòa, không để đối phương thắng.
Ví dụ 3: “Dự án dang dở cầm chân anh ấy không thể nghỉ phép.”
Phân tích: Chỉ việc công việc ngăn cản ai đó thực hiện kế hoạch khác.
Ví dụ 4: “Cô gái cầm chân chàng trai bằng những câu chuyện thú vị.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc níu giữ ai đó ở lại bằng sự hấp dẫn.
Ví dụ 5: “Đừng để nỗi sợ cầm chân bạn trên con đường thành công.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ sự ngăn cản tiến bộ.
“Cầm chân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm chân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ chân | Thả ra |
| Níu chân | Buông tha |
| Kìm chân | Để đi |
| Ngăn cản | Giải phóng |
| Trì hoãn | Thúc đẩy |
| Kéo lại | Tiễn đưa |
Kết luận
Cầm chân là gì? Tóm lại, cầm chân là hành động giữ lại, ngăn cản ai đó rời đi hoặc làm chậm tiến trình. Hiểu đúng từ “cầm chân” giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác và phong phú hơn.
