Cầm cập là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Cầm cập
Cầm cập là gì? Cầm cập là từ láy tượng thanh mô tả tiếng răng va vào nhau liên tục hoặc trạng thái run rẩy không kiểm soát được, thường do lạnh hoặc sợ hãi. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp đời thường. Cùng khám phá chi tiết về nghĩa và cách sử dụng từ “cầm cập” ngay bên dưới!
Cầm cập nghĩa là gì?
Cầm cập là từ láy tượng thanh, mô tả tiếng hai hàm răng va chạm liên tục khi cơ thể run lên vì lạnh, sợ hãi hoặc xúc động mạnh. Đây là danh từ hoặc tính từ thuần Việt, diễn tả trạng thái sinh lý tự nhiên của con người.
Trong giao tiếp đời thường: “Cầm cập” thường dùng để miêu tả ai đó đang rất lạnh hoặc rất sợ. Ví dụ: “Lạnh quá, răng đánh cầm cập.”
Trong văn học: Từ này được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh cảm xúc hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt của nhân vật. Ví dụ: “Cô bé đứng run cầm cập giữa trời mưa.”
Trong y học: Hiện tượng “run cầm cập” là phản ứng tự nhiên của cơ thể để sinh nhiệt khi nhiệt độ xuống thấp hoặc khi gặp căng thẳng đột ngột.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm cập”
Từ “cầm cập” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh răng va vào nhau khi run. Âm “cập cập” gợi lên tiếng lách cách nhỏ, liên tục, rất gần với thực tế.
Sử dụng “cầm cập” khi muốn diễn tả trạng thái run rẩy mạnh do lạnh, sợ hãi, hồi hộp hoặc xúc động.
Cách sử dụng “Cầm cập” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầm cập” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cầm cập” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cầm cập” thường đi kèm với các từ như “run”, “lạnh”, “răng đánh” để tăng tính biểu cảm. Ví dụ: “Run cầm cập”, “Răng đánh cầm cập.”
Trong văn viết: “Cầm cập” xuất hiện trong truyện ngắn, tiểu thuyết, thơ ca để khắc họa trạng thái nhân vật một cách sinh động và giàu cảm xúc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm cập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầm cập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trời rét căm căm, em bé đứng run cầm cập bên đường.”
Phân tích: Mô tả trạng thái run vì lạnh, gợi hình ảnh đáng thương.
Ví dụ 2: “Nghe tiếng sấm, con chó sợ đến nỗi răng đánh cầm cập.”
Phân tích: Diễn tả nỗi sợ hãi mãnh liệt qua phản ứng cơ thể.
Ví dụ 3: “Sau khi bơi dưới nước lạnh, anh ấy lên bờ run cầm cập.”
Phân tích: Chỉ phản ứng sinh lý tự nhiên khi cơ thể bị hạ nhiệt.
Ví dụ 4: “Cô ấy hồi hộp đến mức tay chân run cầm cập trước buổi phỏng vấn.”
Phân tích: Mô tả trạng thái căng thẳng, lo lắng cực độ.
Ví dụ 5: “Đứng trước vực sâu, đôi chân tôi run cầm cập không bước nổi.”
Phân tích: Diễn tả nỗi sợ độ cao khiến cơ thể mất kiểm soát.
“Cầm cập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm cập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Run rẩy | Bình tĩnh |
| Lập cập | Ấm áp |
| Rung lên | Điềm tĩnh |
| Run bần bật | Vững vàng |
| Lẩy bẩy | Thản nhiên |
| Run cầm cập | Thoải mái |
Kết luận
Cầm cập là gì? Tóm lại, cầm cập là từ láy tượng thanh mô tả tiếng răng va chạm hoặc trạng thái run rẩy do lạnh, sợ hãi. Hiểu đúng từ “cầm cập” giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn trong giao tiếp.
