Cai thầu là gì? 👷 Nghĩa, giải thích Cai thầu
Cai thầu là gì? Cai thầu là người đứng trung gian nhận việc từ chủ thầu và phân công, giám sát những người lao động làm thuê trong các công trình xây dựng hoặc sản xuất. Đây là vai trò quan trọng trong ngành xây dựng, giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, trách nhiệm và cách sử dụng từ “cai thầu” nhé!
Cai thầu nghĩa là gì?
Cai thầu là danh từ chỉ người đứng trung gian nhận việc giữa chủ thầu và một số người lao động làm thuê, có nhiệm vụ quản lý, điều phối và giám sát công việc.
Trong lĩnh vực xây dựng: Cai thầu còn được gọi là cai thợ, kíp trưởng hoặc thợ cả. Họ thường là người có nhiều năm kinh nghiệm, được giao phụ trách một nhóm thợ và chịu trách nhiệm tổ chức toàn bộ quá trình thi công.
Trong pháp luật lao động: Theo Điều 100 Bộ luật Lao động 2019, cai thầu là người có vai trò trung gian giữa người sử dụng lao động (chủ chính) và người lao động. Chủ chính phải có danh sách cai thầu kèm theo danh sách người lao động làm việc với họ.
Trong đời sống: Từ “cai thầu” đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nhận thầu rồi giao lại cho người khác làm với tiền công rẻ mạt để hưởng chênh lệch.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cai thầu”
“Cai thầu” là từ Hán-Việt, trong đó “cai” (該) nghĩa là quản lý, trông nom; “thầu” (投) nghĩa là nhận thầu, nhận công việc để thực hiện hoặc giao lại cho người khác.
Sử dụng từ “cai thầu” khi nói về người quản lý nhóm thợ trong xây dựng, người trung gian nhận việc từ chủ thầu, hoặc trong các văn bản pháp luật về lao động.
Cai thầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cai thầu” được dùng khi mô tả người quản lý nhóm thợ xây dựng, người trung gian trong quan hệ lao động, hoặc khi nói về vai trò điều phối công việc tại công trường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cai thầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cai thầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh Hùng làm cai thầu xây dựng đã hơn 10 năm, quản lý đội thợ gần 20 người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người quản lý nhóm thợ trong lĩnh vực xây dựng.
Ví dụ 2: “Người sử dụng lao động phải có danh sách cai thầu kèm theo danh sách người lao động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật lao động, theo quy định của Bộ luật Lao động.
Ví dụ 3: “Cai thầu chịu trách nhiệm phân công công việc và đảm bảo tiến độ thi công.”
Phân tích: Mô tả vai trò và trách nhiệm của cai thầu tại công trường.
Ví dụ 4: “Nếu cai thầu không trả lương đầy đủ, chủ chính phải chịu trách nhiệm với người lao động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy định pháp luật về trách nhiệm của các bên.
Ví dụ 5: “Một số cai thầu bóc lột công nhân bằng cách trả lương rẻ mạt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi ăn chặn tiền công của người lao động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cai thầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cai thầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cai thợ | Người lao động |
| Kíp trưởng | Công nhân |
| Thợ cả | Thợ phụ |
| Tổ trưởng | Nhân công |
| Đốc công | Thợ học việc |
Dịch “Cai thầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cai thầu | 包工頭 (Bāogōngtóu) | Foreman | 親方 (Oyakata) | 십장 (Sipjang) |
Kết luận
Cai thầu là gì? Tóm lại, cai thầu là người đứng trung gian nhận việc từ chủ thầu và quản lý, điều phối người lao động. Đây là vai trò quan trọng trong ngành xây dựng và được pháp luật lao động quy định cụ thể.
