Cách mạng khoa học – kĩ thuật là gì? 🔬 CMKHKT
Cách mạng khoa học – kĩ thuật là gì? Cách mạng khoa học – kĩ thuật là bước nhảy vọt trong sự phát triển của khoa học và kĩ thuật, tạo ra những thay đổi căn bản về lực lượng sản xuất và đời sống xã hội loài người. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử thế giới hiện đại, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của nền văn minh nhân loại. Cùng khám phá chi tiết về các cuộc cách mạng này ngay bên dưới!
Cách mạng khoa học – kĩ thuật nghĩa là gì?
Cách mạng khoa học – kĩ thuật là quá trình biến đổi về chất trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, dẫn đến sự thay đổi toàn diện về phương thức sản xuất, năng suất lao động và mọi mặt của đời sống con người. Đây là danh từ chỉ những giai đoạn phát triển đột phá của nền văn minh.
Trong lịch sử, “cách mạng khoa học – kĩ thuật” được hiểu theo các khía cạnh:
Về mặt khoa học: Là những phát minh, phát kiến mang tính đột phá, thay đổi nhận thức của con người về tự nhiên và xã hội như thuyết tương đối, cơ học lượng tử, công nghệ gen.
Về mặt kĩ thuật: Là sự ra đời của các công nghệ mới làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất như máy hơi nước, điện năng, máy tính, internet.
Trong giáo dục: Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong môn Lịch sử lớp 9, lớp 12 khi học về lịch sử thế giới hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách mạng khoa học – kĩ thuật”
Thuật ngữ “cách mạng khoa học – kĩ thuật” xuất hiện từ giữa thế kỉ XX, dùng để chỉ cuộc cách mạng bắt đầu từ những năm 40 của thế kỉ XX với sự bùng nổ của khoa học và công nghệ hiện đại.
Sử dụng “cách mạng khoa học – kĩ thuật” khi nói về các giai đoạn phát triển đột phá của khoa học công nghệ, đặc biệt là cuộc cách mạng lần thứ hai (từ năm 1945) và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay.
Cách sử dụng “Cách mạng khoa học – kĩ thuật” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cách mạng khoa học – kĩ thuật” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cách mạng khoa học – kĩ thuật” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ này thường xuất hiện trong các buổi thuyết trình, hội thảo khoa học, giảng dạy lịch sử hoặc thảo luận về sự phát triển công nghệ.
Trong văn viết: “Cách mạng khoa học – kĩ thuật” được sử dụng trong sách giáo khoa, luận văn, báo cáo nghiên cứu, văn kiện chính sách và các bài báo khoa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách mạng khoa học – kĩ thuật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cách mạng khoa học – kĩ thuật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cách mạng khoa học – kĩ thuật lần thứ hai bùng nổ từ những năm 40 của thế kỉ XX.”
Phân tích: Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của cuộc cách mạng trong lịch sử thế giới.
Ví dụ 2: “Nhờ cách mạng khoa học – kĩ thuật, năng suất lao động tăng gấp nhiều lần so với trước.”
Phân tích: Nêu tác động tích cực của cách mạng đến sản xuất.
Ví dụ 3: “Việt Nam cần nắm bắt cơ hội từ cách mạng khoa học – kĩ thuật để phát triển đất nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bàn về chiến lược phát triển quốc gia.
Ví dụ 4: “Internet là một trong những thành tựu tiêu biểu của cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại.”
Phân tích: Chỉ ra thành tựu cụ thể của cuộc cách mạng.
Ví dụ 5: “Bài kiểm tra yêu cầu học sinh trình bày đặc điểm của cách mạng khoa học – kĩ thuật lần thứ hai.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, giáo dục.
“Cách mạng khoa học – kĩ thuật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mạng khoa học – kĩ thuật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cách mạng công nghệ | Lạc hậu kĩ thuật |
| Cách mạng công nghiệp | Trì trệ khoa học |
| Bùng nổ khoa học | Sản xuất thủ công |
| Tiến bộ kĩ thuật | Nền kinh tế nông nghiệp |
| Đổi mới công nghệ | Phương thức cổ truyền |
| Cách mạng số | Kém phát triển |
Kết luận
Cách mạng khoa học – kĩ thuật là gì? Tóm lại, đây là bước nhảy vọt trong phát triển khoa học và công nghệ, tạo ra những thay đổi to lớn về lực lượng sản xuất và đời sống xã hội, có ý nghĩa quyết định đối với sự tiến bộ của nhân loại.
