Cách li là gì? 🏥 Ý nghĩa, cách dùng Cách li

Cách li là gì? Cách li là việc tách riêng, ngăn cách một đối tượng ra khỏi môi trường xung quanh nhằm hạn chế sự tiếp xúc hoặc lây lan. Từ này phổ biến trong y tế, sinh học và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cách li” ngay bên dưới!

Cách li nghĩa là gì?

Cách li là hành động tách biệt, cô lập một người, vật hoặc khu vực ra khỏi môi trường chung để ngăn ngừa sự tiếp xúc, lây nhiễm hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Đây là động từ hoặc danh từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “cách li” được dùng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong y tế: Cách li là biện pháp ngăn ngừa lây lan dịch bệnh bằng cách tách riêng người nhiễm bệnh hoặc nghi nhiễm. Ví dụ: “Bệnh nhân COVID-19 phải cách li 14 ngày.”

Trong sinh học: Cách li địa lý, cách li sinh sản là các cơ chế ngăn cản sự giao phối giữa các quần thể, dẫn đến hình thành loài mới.

Trong đời sống: Cách li còn ám chỉ sự tách biệt, xa lánh khỏi xã hội hoặc cộng đồng. Ví dụ: “Anh ấy sống cách li với mọi người.”

Trong kỹ thuật: Cách li điện, cách li nhiệt là việc ngăn cách để tránh truyền dẫn điện hoặc nhiệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách li”

Từ “cách li” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cách” nghĩa là ngăn, chia; “li” nghĩa là rời, tách. Ghép lại, “cách li” mang nghĩa tách rời, ngăn cách ra.

Sử dụng “cách li” khi muốn diễn tả việc tách riêng một đối tượng ra khỏi môi trường chung, đặc biệt trong y tế, sinh học hoặc kỹ thuật.

Cách sử dụng “Cách li” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cách li” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cách li” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cách li” thường dùng khi nói về biện pháp phòng dịch, tách biệt người bệnh hoặc mô tả trạng thái sống tách biệt. Ví dụ: “Nhà nước yêu cầu cách li tại nhà để phòng dịch.”

Trong văn viết: “Cách li” xuất hiện trong văn bản y tế (khu vực cách li, cách li y tế), văn bản khoa học (cách li địa lý, cách li sinh sản), báo chí (cách li tập trung, cách li cộng đồng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách li”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cách li” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người nhập cảnh phải thực hiện cách li y tế theo quy định.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ biện pháp phòng chống dịch bệnh.

Ví dụ 2: “Cách li địa lý là một trong những yếu tố quan trọng dẫn đến hình thành loài mới.”

Phân tích: Thuật ngữ sinh học, chỉ sự ngăn cách về mặt địa lý giữa các quần thể.

Ví dụ 3: “Sau biến cố, cô ấy sống cách li với thế giới bên ngoài.”

Phân tích: Ám chỉ trạng thái tách biệt, không giao tiếp với xã hội.

Ví dụ 4: “Vật liệu cách li điện giúp đảm bảo an toàn khi sử dụng thiết bị.”

Phân tích: Dùng trong kỹ thuật, chỉ khả năng ngăn cách dòng điện.

Ví dụ 5: “Khu cách li được bố trí riêng biệt để tránh lây nhiễm chéo.”

Phân tích: Chỉ khu vực được thiết lập riêng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

“Cách li”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách li”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cô lập Hòa nhập
Tách biệt Kết nối
Ngăn cách Giao lưu
Biệt lập Tiếp xúc
Phân lập Hội nhập
Cách ly Gần gũi

Kết luận

Cách li là gì? Tóm lại, cách li là việc tách riêng, ngăn cách một đối tượng ra khỏi môi trường xung quanh, phổ biến trong y tế, sinh học và kỹ thuật. Hiểu đúng từ “cách li” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp với từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.