Ca táp là gì? 🎪 Ý nghĩa, cách dùng Ca táp

Ca táp là gì? Ca táp là loại cặp cỡ to có quai xách, thường làm bằng da và có nhiều ngăn, dùng để đựng tài liệu, giấy tờ khi đi làm việc hoặc họp hành. Đây là vật dụng quen thuộc của giới công chức, cán bộ thời xưa. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ca táp” trong tiếng Việt nhé!

Ca táp nghĩa là gì?

Ca táp là danh từ chỉ loại cặp xách tay cỡ lớn, thường được làm bằng da hoặc giả da, có nhiều ngăn để đựng tài liệu, sổ sách và vật dụng cá nhân. Đây là định nghĩa phổ biến trong từ điển tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “ca táp” thường gắn liền với hình ảnh:

Trong môi trường công sở: Ca táp là vật dụng không thể thiếu của cán bộ, công chức khi đi họp, đi công tác. Chiếc ca táp da bóng loáng từng là biểu tượng của người làm việc văn phòng thời bao cấp.

Trong văn hóa đại chúng: Ca táp xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh miêu tả cuộc sống công chức Việt Nam, tạo nên hình ảnh đặc trưng của một thời kỳ.

Trong giao tiếp hiện đại: Ngày nay, từ “ca táp” ít được sử dụng, thay vào đó người ta dùng các từ như “cặp da”, “túi xách công sở” hay “briefcase”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca táp”

Từ “ca táp” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “cartable”, được phiên âm sang tiếng Việt trong thời kỳ Pháp thuộc. Ban đầu được gọi là “cạc-táp”, sau biến đổi thành “ca táp” cho dễ phát âm.

Sử dụng từ “ca táp” khi muốn chỉ loại cặp xách tay cỡ lớn kiểu cổ điển, đặc biệt trong văn cảnh hoài niệm về thời kỳ trước đổi mới.

Ca táp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ca táp” được dùng khi mô tả loại cặp xách tay đựng tài liệu, trong văn học miêu tả hình ảnh cán bộ công chức, hoặc khi nói về đồ vật thời xưa mang tính hoài cổ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca táp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca táp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy xách ca táp đi họp từ sáng sớm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động mang cặp đựng tài liệu đến cuộc họp.

Ví dụ 2: “Chiếc ca táp da cũ kỹ là kỷ vật của cha tôi từ thời còn làm cán bộ huyện.”

Phân tích: Ca táp được nhắc đến như vật dụng gắn liền với công việc, mang giá trị kỷ niệm.

Ví dụ 3: “Thời bao cấp, ai có chiếc ca táp da thật là sang lắm rồi.”

Phân tích: Thể hiện giá trị vật chất và địa vị xã hội của người sở hữu ca táp trong quá khứ.

Ví dụ 4: “Anh cán bộ trẻ kẹp ca táp dưới nách, bước vội vào phòng họp.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh điển hình của người công chức với chiếc cặp xách tay.

Ví dụ 5: “Bây giờ ít ai còn dùng từ ca táp, người ta gọi là cặp da hoặc túi laptop.”

Phân tích: So sánh cách gọi xưa và nay, cho thấy sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca táp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca táp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cặp da Túi vải
Cặp xách Ba lô
Cặp tài liệu Túi đeo chéo
Túi công sở Balo học sinh
Cặp hồ sơ Túi thể thao
Vali tay Túi du lịch

Dịch “Ca táp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca táp 公文包 (Gōngwénbāo) Briefcase ブリーフケース (Burīfukēsu) 서류 가방 (Seoryu gabang)

Kết luận

Ca táp là gì? Tóm lại, ca táp là loại cặp xách tay cỡ lớn bằng da có nhiều ngăn, bắt nguồn từ tiếng Pháp “cartable”. Hiểu đúng từ “ca táp” giúp bạn cảm nhận được nét văn hóa công sở Việt Nam thời xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.