Cả nể là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Cả nể

Cả nể là gì? Cả nể là tính cách hay chiều theo ý người khác vì ngại từ chối, sợ mất lòng hoặc làm phật ý ai đó. Người cả nể thường khó nói “không” dù bản thân không muốn hoặc không thể đáp ứng yêu cầu. Cùng khám phá nguồn gốc, biểu hiện và cách khắc phục tính cả nể ngay bên dưới!

Cả nể nghĩa là gì?

Cả nể là thái độ dễ dãi, hay nhượng bộ và chiều theo người khác vì ngại làm mất lòng hoặc sợ bị đánh giá. Đây là tính từ chỉ cách ứng xử trong giao tiếp xã hội của người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “cả nể” được sử dụng với các sắc thái khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: “Cả nể” thường dùng để chỉ người hay đồng ý với mọi yêu cầu dù không muốn. Ví dụ: “Anh ấy cả nể nên ai nhờ gì cũng gật đầu.”

Trong văn hóa Việt Nam: Tính cả nể gắn liền với lối sống trọng tình, giữ hòa khí trong cộng đồng. Tuy nhiên, cả nể quá mức có thể khiến bản thân chịu thiệt thòi.

Trong tâm lý học: Cả nể được xem là biểu hiện của sự thiếu quyết đoán, khó từ chối vì lo lắng về phản ứng của người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cả nể”

Từ “cả nể” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ văn hóa trọng tình cảm, coi trọng mối quan hệ xã hội của người Việt. “Cả” mang nghĩa “quá mức”, “nể” nghĩa là “nể nang, kiêng dè” – ghép lại chỉ sự nể nang thái quá.

Sử dụng “cả nể” khi nói về người hay chiều theo ý người khác, khó từ chối hoặc dễ bị thuyết phục vì ngại mất lòng.

Cách sử dụng “Cả nể” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cả nể” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cả nể” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cả nể” thường dùng để nhận xét tính cách ai đó hoặc tự nhận về bản thân. Ví dụ: “Tôi hay cả nể nên khó từ chối lắm.”

Trong văn viết: “Cả nể” xuất hiện trong các bài viết tâm lý, phát triển bản thân, hoặc phân tích tính cách con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cả nể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cả nể” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy cả nể nên đồng nghiệp hay nhờ vả, việc gì cũng nhận.”

Phân tích: Dùng để chỉ người khó từ chối yêu cầu của người khác trong công việc.

Ví dụ 2: “Đừng cả nể quá, biết từ chối cũng là kỹ năng cần thiết.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở ai đó không nên chiều theo mọi người quá mức.

Ví dụ 3: “Vì cả nể bạn bè mà anh ta cho vay hết tiền tiết kiệm.”

Phân tích: Chỉ hậu quả tiêu cực của tính cả nể khi không biết từ chối đúng lúc.

Ví dụ 4: “Người cả nể thường hay bị lợi dụng trong các mối quan hệ.”

Phân tích: Nhận định về mặt trái của tính cách cả nể trong xã hội.

Ví dụ 5: “Cô ấy cả nể với mẹ chồng nên ít khi dám nói lên ý kiến riêng.”

Phân tích: Chỉ sự nể nang trong mối quan hệ gia đình, không dám bày tỏ quan điểm.

“Cả nể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cả nể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nể nang Quyết đoán
Chiều lòng Cứng rắn
Dễ dãi Kiên định
Xuôi theo Dứt khoát
Nhân nhượng Thẳng thắn
Hay chiều Cương quyết

Kết luận

Cả nể là gì? Tóm lại, cả nể là tính cách hay chiều theo người khác vì ngại từ chối, mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa ứng xử của người Việt. Hiểu đúng từ “cả nể” giúp bạn nhận diện và cân bằng giữa sự hòa nhã với việc bảo vệ lợi ích bản thân.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.