Ca-lo là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Ca-lo
Ca-lo là gì? Ca-lo (calorie) là đơn vị đo năng lượng, được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của 1 gam nước lên 1°C. Trong dinh dưỡng, ca-lo dùng để tính năng lượng cơ thể nhận được từ thực phẩm hoặc tiêu hao qua hoạt động sống. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách tính và vai trò của ca-lo nhé!
Ca-lo nghĩa là gì?
Ca-lo (còn viết là calo, calorie) là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo năng lượng nạp vào cơ thể qua thực phẩm hoặc năng lượng tiêu hao qua các hoạt động sống. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “calorie”.
Trong khoa học, ca-lo được chia thành hai loại:
Ca-lo nhỏ (cal): Là lượng nhiệt cần để tăng nhiệt độ của 1 gam nước lên 1°C ở áp suất tiêu chuẩn.
Ca-lo lớn (Cal/kcal): Còn gọi là kilocalorie, bằng 1.000 ca-lo nhỏ. Đây là đơn vị thường thấy trên nhãn thực phẩm. Khi nói “thực phẩm chứa 200 calo” thực chất là 200 kcal.
Trong đời sống: Ca-lo giúp cơ thể duy trì các chức năng sống như hít thở, tiêu hóa, vận động, suy nghĩ. Nạp quá nhiều ca-lo gây béo phì, thiếu ca-lo khiến cơ thể suy nhược.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca-lo”
Từ “ca-lo” bắt nguồn từ tiếng Pháp “calorie”, được nhà khoa học Nicolas Clément giới thiệu lần đầu vào những năm 1819–1824 như một đơn vị nhiệt năng. Năm 1887, giáo sư Wilbur Olin Atwater phổ biến kilocalorie trong dinh dưỡng tại Mỹ.
Sử dụng từ “ca-lo” khi nói về năng lượng trong thực phẩm, chế độ ăn kiêng, tập luyện thể thao hoặc tính toán nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày.
Ca-lo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ca-lo” được dùng khi tính toán năng lượng thực phẩm, xây dựng chế độ ăn uống, theo dõi cân nặng, hoặc trong các nghiên cứu khoa học về nhiệt lượng và dinh dưỡng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca-lo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca-lo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Một bát phở chứa khoảng 350–400 ca-lo.”
Phân tích: Dùng để chỉ năng lượng có trong một phần ăn cụ thể.
Ví dụ 2: “Muốn giảm cân, bạn cần đốt cháy nhiều ca-lo hơn lượng nạp vào.”
Phân tích: Nói về nguyên tắc cân bằng năng lượng trong giảm cân.
Ví dụ 3: “Chạy bộ 30 phút có thể tiêu hao khoảng 300 ca-lo.”
Phân tích: Chỉ năng lượng cơ thể đốt cháy qua hoạt động thể thao.
Ví dụ 4: “Nước ngọt có ga chứa nhiều ca-lo rỗng, không tốt cho sức khỏe.”
Phân tích: “Ca-lo rỗng” là năng lượng từ thực phẩm ít giá trị dinh dưỡng.
Ví dụ 5: “Người trưởng thành cần khoảng 2.000–2.500 ca-lo mỗi ngày.”
Phân tích: Chỉ nhu cầu năng lượng trung bình hàng ngày của cơ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca-lo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ca-lo”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Năng lượng | Thiếu hụt năng lượng |
| Kilocalorie (kcal) | Đói, kiệt sức |
| Nhiệt lượng | Suy dinh dưỡng |
| Joule (J) | Thâm hụt calo |
| Calories | Nhịn ăn |
| Dinh dưỡng | Thiếu cân |
Dịch “Ca-lo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ca-lo | 卡路里 (Kǎlùlǐ) | Calorie | カロリー (Karorī) | 칼로리 (Kallori) |
Kết luận
Ca-lo là gì? Tóm lại, ca-lo là đơn vị đo năng lượng trong thực phẩm và hoạt động sống, đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng và sức khỏe. Hiểu đúng về ca-lo giúp bạn xây dựng chế độ ăn uống cân bằng, khoa học.
