Cà lăm cà lặp là gì? 🗣️ Nghĩa CLCL
Cà lăm cà lặp là gì? Cà lăm cà lặp là cách nói dân gian chỉ tình trạng nói lắp, nói không trôi chảy, thường lặp đi lặp lại âm tiết hoặc từ ngữ khi giao tiếp. Đây là hiện tượng phổ biến ở trẻ nhỏ hoặc người gặp vấn đề về ngôn ngữ. Cùng tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục tình trạng cà lăm cà lặp ngay bên dưới!
Cà lăm cà lặp nghĩa là gì?
Cà lăm cà lặp là từ láy trong tiếng Việt, dùng để mô tả người nói chuyện bị ngắt quãng, lặp lại âm đầu hoặc từ nhiều lần trước khi hoàn thành câu. Đây là danh từ/tính từ chỉ một dạng rối loạn ngôn ngữ.
Trong tiếng Việt, từ “cà lăm cà lặp” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong y học: Cà lăm cà lặp (hay nói lắp) là tình trạng rối loạn nhịp độ lời nói, khiến người nói khó kiểm soát luồng âm thanh phát ra. Biểu hiện gồm lặp âm, kéo dài âm hoặc ngừng đột ngột giữa chừng.
Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “cà lăm cà lặp” để miêu tả ai đó nói không lưu loát, ấp úng khi giao tiếp. Ví dụ: “Nói cà lăm cà lặp, ai mà hiểu được!”
Trong nghĩa bóng: Từ này còn ám chỉ người làm việc thiếu mạch lạc, không dứt khoát, cứ lặp đi lặp lại một việc mà không hoàn thành.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cà lăm cà lặp”
Từ “cà lăm cà lặp” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách láy âm mô phỏng tiếng nói bị ngắt quãng, lặp lại. “Cà lăm” và “cà lặp” đều gợi tả âm thanh không liền mạch khi phát âm.
Sử dụng “cà lăm cà lặp” khi muốn mô tả tình trạng nói lắp, nói không trôi chảy, hoặc chỉ người làm việc thiếu dứt khoát theo nghĩa bóng.
Cách sử dụng “Cà lăm cà lặp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cà lăm cà lặp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cà lăm cà lặp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cà lăm cà lặp” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét cách nói chuyện của ai đó. Có thể dùng riêng “cà lăm” hoặc ghép đầy đủ “cà lăm cà lặp” để nhấn mạnh.
Trong văn viết: “Cà lăm cà lặp” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả nhân vật hoặc trong các bài viết về sức khỏe ngôn ngữ. Ví dụ: “Cậu bé nói cà lăm cà lặp vì quá hồi hộp.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cà lăm cà lặp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cà lăm cà lặp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em bé nhà hàng xóm nói cà lăm cà lặp, cần đưa đi khám chuyên khoa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng nói lắp ở trẻ nhỏ cần can thiệp y tế.
Ví dụ 2: “Anh ấy hồi hộp quá nên trả lời cà lăm cà lặp trước hội đồng.”
Phân tích: Mô tả trạng thái nói không trôi chảy do căng thẳng, lo lắng.
Ví dụ 3: “Làm việc cà lăm cà lặp thế này thì bao giờ mới xong dự án?”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cách làm việc thiếu mạch lạc, không dứt khoát.
Ví dụ 4: “Cô giáo kiên nhẫn lắng nghe học sinh nói cà lăm cà lặp từng chữ.”
Phân tích: Miêu tả sự thông cảm với người gặp khó khăn trong giao tiếp.
Ví dụ 5: “Đừng cà lăm cà lặp nữa, nói thẳng vào vấn đề đi!”
Phân tích: Yêu cầu người đối diện nói rõ ràng, không vòng vo.
“Cà lăm cà lặp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cà lăm cà lặp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nói lắp | Nói trôi chảy |
| Ấp úng | Lưu loát |
| Lắp bắp | Mạch lạc |
| Ngọng nghịu | Rành mạch |
| Líu lưỡi | Hoạt ngôn |
| Đớt đát | Trôi chảy |
Kết luận
Cà lăm cà lặp là gì? Tóm lại, cà lăm cà lặp là từ chỉ tình trạng nói lắp, nói không trôi chảy trong giao tiếp. Hiểu đúng từ “cà lăm cà lặp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và có cái nhìn thông cảm hơn với người gặp khó khăn về ngôn ngữ.
