Cá chim là gì? 🐟 Nghĩa, giải thích Cá chim
Cá chim là gì? Cá chim là loài cá biển thuộc họ Stromateidae, có thân hình thoi dẹp, màu trắng bạc óng ánh, được mệnh danh là “đệ nhất đặc sản biển” và đứng đầu trong “tứ quý ngư” (chim, thu, nhụ, đé). Đây là loại cá giàu dinh dưỡng, thịt ngọt béo được người Việt yêu thích. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và giá trị của loài cá quý này nhé!
Cá chim nghĩa là gì?
Cá chim (danh pháp khoa học: Pampus argenteus) là loài cá biển thuộc họ Stromateidae, nổi tiếng với thịt ngon, béo ngậy và giàu chất dinh dưỡng. Loài cá này được nhân dân ta coi là hàng đầu trong các loại cá biển.
Về đặc điểm hình thái: Cá chim có thân hình thoi ngắn, gần như tròn và rất dẹp bên. Đầu nhỏ, mắt tương đối lớn, miệng bé với mõm tù tròn. Hai hàm răng nhỏ, sắc nhọn. Mình cá màu trắng bạc óng ánh, vây lưng dài, vây đuôi chia thành hai thùy. Cá trưởng thành có thể nặng 4–6kg.
Về giá trị dinh dưỡng: Trong 100g thịt cá chim chứa khoảng 19,4g protein, 5,4g lipid, 15mg canxi, 185mg photpho cùng các vitamin A, B1, B2, PP và omega-3 (DHA, EPA). Theo Đông y, cá chim có vị ngọt mặn, tính hơi ôn, có tác dụng kiện tỳ dưỡng huyết, bổ vị, cố tinh.
Nguồn gốc và xuất xứ của cá chim
Cá chim có nguồn gốc từ vùng biển Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, phân bố rộng rãi ở các vùng biển Trung Đông, Nam Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cá chim được đánh bắt phổ biến ở các vùng biển từ Bắc vào Nam.
Sử dụng từ “cá chim” khi đề cập đến loài cá biển quý này trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh bắt thủy sản hoặc dinh dưỡng sức khỏe.
Cá chim sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cá chim” được dùng khi nói về loài cá biển đặc sản trong các ngữ cảnh: chế biến món ăn, mua bán hải sản, nghiên cứu dinh dưỡng hoặc nuôi trồng thủy sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cá chim”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cá chim” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Cá chim hấp bia là món ăn khoái khẩu của nhiều gia đình Việt.”
Phân tích: Đề cập đến cá chim trong ngữ cảnh ẩm thực, cách chế biến phổ biến.
Ví dụ 2: “Trong dân gian có câu ‘chim, thu, nhụ, đé’ để chỉ bốn loại cá quý nhất.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, thành ngữ dân gian về hải sản.
Ví dụ 3: “Cá chim trắng được đánh giá cao vì hương vị thơm ngon và ít xương.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm và giá trị ẩm thực của loài cá này.
Ví dụ 4: “Giá cá chim biển tươi dao động từ 150.000 – 300.000 đồng/kg.”
Phân tích: Đề cập đến cá chim trong ngữ cảnh thương mại, mua bán hải sản.
Ví dụ 5: “Ăn cá chim giúp tăng cường trí não nhờ hàm lượng DHA và EPA cao.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, sức khỏe.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cá chim”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cá chim:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cá chim trắng | Cá nước ngọt |
| Cá giang | Cá sông |
| Pomfret (tiếng Anh) | Cá ao |
| Cá chim biển | Cá đồng |
| Silver pomfret | Cá nuôi |
Dịch “cá chim” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cá chim | 鲳鱼 (Chāng yú) | Pomfret / Silver pomfret | マナガツオ (Managatsuo) | 병어 (Byeong-eo) |
Kết luận
Cá chim là gì? Tóm lại, cá chim là loài cá biển quý thuộc họ Stromateidae, đứng đầu “tứ quý ngư”, nổi tiếng với thịt ngọt béo, giàu dinh dưỡng và là đặc sản được người Việt yêu thích trong ẩm thực hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm
- Biên niên sử là gì? 📚 Nghĩa Biên niên sử
- Chính khách là gì? 👔 Ý nghĩa và cách hiểu Chính khách
- Bốc giời là gì? ☁️ Ý nghĩa, cách dùng Bốc giời
- Văn thơ là gì? 📝 Ý nghĩa Văn thơ
- Chú thích là gì? 📖 Ý nghĩa và cách hiểu Chú thích
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
