Bươn là gì? 🏃 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bươn là gì? Bươn là tính từ trong tiếng Việt (phương ngữ), nghĩa là vội vàng, tất tả, lật đật trong hành động. Ngoài ra, bươn còn là danh từ chỉ loại cây thuộc họ tre, thân to và thẳng, phổ biến ở vùng núi Bắc Bộ. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ bươn ngay sau đây!
Bươn nghĩa là gì?
Bươn là từ phương ngữ, mang nghĩa vội vàng, tất tả, hấp tấp trong hành động hoặc di chuyển. Từ này thường được dùng kết hợp với các từ khác như “bươn bả”, “bươn chải” để diễn tả trạng thái gấp gáp hoặc sự vất vả trong cuộc sống.
Ngoài nghĩa tính từ, bươn còn là danh từ chỉ một loại cây thuộc họ tre, có thân to, thẳng và mỏng mình, mọc nhiều ở vùng núi phía Bắc Việt Nam. Trong tiếng Tày, “bươn” lại mang nghĩa là “tháng” – một đơn vị thời gian. Từ này thể hiện sự đa dạng và phong phú của ngôn ngữ các dân tộc Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bươn
Bươn là từ thuần Việt, thuộc phương ngữ dân gian, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở các vùng nông thôn Việt Nam. Từ này có nguồn gốc Nôm, mang đậm nét văn hóa bình dị.
Sử dụng “bươn” trong trường hợp nào? Từ này thường dùng khi miêu tả ai đó đang vội vã, hấp tấp hoặc khi nói về sự lao động vất vả mưu sinh.
Bươn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ bươn được sử dụng khi miêu tả trạng thái vội vàng, tất tả, hoặc trong các cụm từ ghép như “bươn bả”, “bươn chải” để diễn tả sự lăn lộn, vất vả kiếm sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bươn
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ bươn trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Chị ấy bươn bả chuẩn bị cho kịp giờ.”
Phân tích: “Bươn bả” diễn tả trạng thái vội vàng, tất tả khi chuẩn bị một việc gì đó gấp gáp.
Ví dụ 2: “Anh ấy đã bươn chải kiếm sống nhiều năm để nuôi gia đình.”
Phân tích: “Bươn chải” nghĩa là vật lộn, lăn lộn một cách vất vả để mưu sinh, kiếm tiền nuôi sống gia đình.
Ví dụ 3: “Thấy mưa sắp đổ, bà bươn đi thu quần áo.”
Phân tích: Từ bươn ở đây miêu tả hành động vội vàng, lật đật đi làm việc gì đó.
Ví dụ 4: “Cây bươn mọc nhiều ở vùng núi Tây Bắc.”
Phân tích: Ở đây bươn là danh từ chỉ loại cây thuộc họ tre, thân cao và thẳng.
Ví dụ 5: “Cuộc đời bươn chải cho tôi nhiều bài học quý giá.”
Phân tích: Diễn tả quá trình vất vả, lăn lộn trong cuộc sống đã mang lại kinh nghiệm sống.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bươn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với bươn:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vội vàng | Thong thả |
| Tất tả | Ung dung |
| Hấp tấp | Nhàn nhã |
| Lật đật | Từ tốn |
| Gấp gáp | Thảnh thơi |
| Cuống cuồng | Bình tĩnh |
Dịch Bươn sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bươn | 匆忙 (cōng máng) | Hurry / Rush | 急ぐ (Isogu) | 서두르다 (Seodureuda) |
Kết luận
Bươn là gì? Tóm lại, bươn là từ phương ngữ thuần Việt, nghĩa là vội vàng, tất tả. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “bươn bả”, “bươn chải” để diễn tả sự lăn lộn, vất vả trong cuộc sống mưu sinh.
