Bủn nhủn là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Bủn nhủn

Bủn nhủn là gì? Bủn nhủn là trạng thái cơ thể rã rời, mềm yếu, như không còn sức lực để cử động, thường do quá sợ hãi hoặc kiệt sức. Đây là từ láy diễn tả cảm giác chân tay mềm nhũn, gân cốt như muốn rời ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “bủn nhủn” trong tiếng Việt nhé!

Bủn nhủn nghĩa là gì?

Bủn nhủn là tính từ mô tả trạng thái cơ thể yếu ớt, rã rời, không còn khả năng cử động do quá mệt mỏi, sợ hãi hoặc bất ngờ. Đây là từ đồng nghĩa với “bủn rủn” trong tiếng Việt.

Trong đời sống, “bủn nhủn” thường được dùng để diễn tả:

Khi sợ hãi: Cảm giác chân tay mềm nhũn, run rẩy, không thể đứng vững khi đối diện tình huống đáng sợ. Ví dụ: “Nghe tiếng sấm, cô bé sợ bủn nhủn cả người.”

Khi kiệt sức: Trạng thái cơ thể không còn sức lực sau khi làm việc quá sức hoặc ốm dậy. Ví dụ: “Làm việc cả ngày, anh ấy mệt bủn nhủn chân tay.”

Khi bất ngờ: Phản ứng tâm lý khi nhận tin sốc khiến cơ thể như muốn khuỵu xuống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bủn nhủn”

“Bủn nhủn” là từ ghép đẳng lập thuần Việt, trong đó “bủn” nghĩa là ươn, bở; “nhủn” nghĩa là mềm nhũn, rã rời. Khi ghép lại, từ này mang nghĩa ẩn dụ chỉ trạng thái cơ thể như bị rã ra.

Sử dụng “bủn nhủn” khi muốn diễn tả cảm giác yếu ớt, mất sức do cảm xúc mạnh hoặc thể chất suy kiệt.

Bủn nhủn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bủn nhủn” được dùng khi mô tả trạng thái chân tay rã rời vì sợ hãi, mệt mỏi, hoặc khi nhận tin bất ngờ khiến cơ thể mất kiểm soát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bủn nhủn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bủn nhủn” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nghe tin dữ, chị ấy bủn nhủn cả người, phải ngồi xuống ghế.”

Phân tích: Diễn tả phản ứng cơ thể khi nhận tin sốc, chân tay mềm nhũn không đứng vững.

Ví dụ 2: “Đi bộ cả ngày dưới nắng, tôi mệt bủn nhủn chân tay.”

Phân tích: Mô tả trạng thái kiệt sức sau hoạt động nặng nhọc.

Ví dụ 3: “Thấy con rắn bò ngang, cô bé sợ bủn nhủn, không dám nhúc nhích.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác sợ hãi khiến cơ thể như đông cứng, mềm nhũn.

Ví dụ 4: “Sau trận sốt cao, anh ấy người bủn nhủn như tàu lá chuối.”

Phân tích: So sánh trạng thái yếu ớt sau ốm với hình ảnh quen thuộc.

Ví dụ 5: “Lần đầu lên sân khấu, cô ấy run bủn nhủn cả hai chân.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng khiến chân tay không vững.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bủn nhủn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bủn nhủn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bủn rủn Khỏe mạnh
Rã rời Cứng cáp
Mềm nhũn Vững vàng
Run rẩy Bình tĩnh
Kiệt sức Tràn đầy sức lực
Yếu ớt Mạnh mẽ

Dịch “Bủn nhủn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bủn nhủn 瘫软 (Tān ruǎn) Weak in the knees / Limp ぐったり (Guttari) 무기력한 (Mugiryeokhan)

Kết luận

Bủn nhủn là gì? Tóm lại, bủn nhủn là từ diễn tả trạng thái cơ thể rã rời, mềm yếu do sợ hãi hoặc kiệt sức. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.