Bục là gì? 🎤 Nghĩa và giải thích từ Bục

Bụ là gì? Bụ là tính từ chỉ trạng thái mập tròn, đầy đặn, trông khỏe mạnh và dồi dào sức sống. Từ này thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc cây non có vẻ ngoài căng tròn, đáng yêu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “bụ” ngay sau đây!

Bụ nghĩa là gì?

Bụ là tính từ thuần Việt, dùng để miêu tả người hoặc vật có hình dáng mập tròn, đầy đặn, trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống. Từ này thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác dễ thương, đáng yêu.

Trong tiếng Việt, từ “bụ” có các biến thể và cách dùng phong phú:

Miêu tả trẻ em: Đây là cách dùng phổ biến nhất. “Em bé bụ bẫm”, “thằng bé bụ sữa” đều gợi hình ảnh đứa trẻ khỏe mạnh, được chăm sóc tốt, má phúng phính đáng yêu.

Miêu tả cây cối: Từ “bụ” còn dùng để chỉ những mầm cây, cây non có thân mập, căng tròn, nhiều nhựa sống. Ví dụ: “Chọn những cây bụ mà trồng.”

Trong đời sống: Người Việt thường khen “bụ” với hàm ý tích cực, đặc biệt khi nói về trẻ nhỏ, thể hiện sự hài lòng về sức khỏe và dinh dưỡng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bụ”

Từ “bụ” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ cơ bản trong tiếng Việt, được sử dụng từ lâu đời trong dân gian. Từ này gắn liền với quan niệm truyền thống của người Việt về vẻ đẹp khỏe mạnh, sung túc.

Sử dụng từ “bụ” khi muốn khen ngợi vẻ ngoài mập mạp, khỏe mạnh của trẻ em hoặc miêu tả cây cối non tơ, căng tràn nhựa sống.

Bụ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bụ” được dùng khi miêu tả trẻ em khỏe mạnh, mập mạp đáng yêu; cây non căng tròn nhiều sức sống; hoặc bất kỳ sự vật nào có hình dáng đầy đặn, tròn trịa một cách dễ thương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứa bé trông rất bụ, ai nhìn cũng muốn bế.”

Phân tích: Miêu tả em bé mập mạp, khỏe mạnh, đáng yêu. Từ “bụ” mang sắc thái khen ngợi.

Ví dụ 2: “Cổ tay em bé bụ bẫm, trông thật đáng yêu.”

Phân tích: Cụm “bụ bẫm” nhấn mạnh hơn trạng thái mập mạp, căng tròn của bộ phận cơ thể trẻ nhỏ.

Ví dụ 3: “Bà nội chọn những cây bụ đem trồng ngoài vườn.”

Phân tích: Dùng để miêu tả cây non có thân mập, khỏe mạnh, nhiều nhựa sống, dễ sống khi trồng.

Ví dụ 4: “Con gái tôi bụ sữa, được cả xóm khen.”

Phân tích: Cụm “bụ sữa” chỉ trẻ nhỏ mập mạp nhờ được bú sữa đầy đủ, là lời khen phổ biến.

Ví dụ 5: “Mầm cây bụ tươi, hứa hẹn một vụ mùa bội thu.”

Phân tích: Miêu tả mầm cây khỏe mạnh, căng tràn sức sống, dự báo sự phát triển tốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bụ bẫm Gầy
Mập mạp Ngẳng
Mẫm Ốm
Mũm mĩm Còm cõi
Phúng phính Khẳng khiu
Tròn trịa Gầy gò

Dịch “Bụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bụ 胖乎乎 (Pàng hū hū) Plump / Chubby ぽっちゃり (Potchari) 통통한 (Tongtonghan)

Kết luận

Bụ là gì? Tóm lại, bụ là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái mập tròn, đầy đặn, khỏe mạnh, thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc cây non. Hiểu đúng từ “bụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.