Bủa vây là gì? 🔒 Nghĩa, giải thích Bủa vây
Bủa vây là gì? Bủa vây là hành động bao quanh, vây kín một đối tượng từ nhiều phía nhằm kiểm soát hoặc ngăn chặn sự di chuyển, thoát ra của đối tượng đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, săn bắt hoặc diễn tả tình huống bị dồn vào thế khó. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bủa vây” ngay bên dưới!
Bủa vây nghĩa là gì?
Bủa vây là động từ chỉ hành động bao vây, giăng lưới khắp nơi để bắt giữ hoặc kiểm soát một đối tượng. Đây là từ ghép gồm “bủa” (giăng ra, trải rộng) và “vây” (bao quanh).
Trong tiếng Việt, từ “bủa vây” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong quân sự: Bủa vây chỉ chiến thuật bao vây đối phương từ nhiều hướng, cắt đường rút lui. Ví dụ: “Quân ta bủa vây căn cứ địch.”
Trong đời sống: Diễn tả trạng thái bị bao quanh bởi nhiều yếu tố tiêu cực như lo âu, khó khăn. Ví dụ: “Nỗi lo bủa vây tâm trí.”
Trong săn bắt: Chỉ việc giăng lưới, đặt bẫy khắp nơi để bắt thú hoặc cá.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bủa vây”
Từ “bủa vây” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ hai từ đơn: “bủa” (giăng, trải) và “vây” (bao quanh). Đây là cách ghép từ phổ biến trong tiếng Việt để tạo nghĩa mạnh hơn.
Sử dụng “bủa vây” khi muốn diễn tả hành động bao vây có chủ đích, có tính toán hoặc trạng thái bị bao quanh từ nhiều phía.
Cách sử dụng “Bủa vây” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bủa vây” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Bủa vây” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “bủa vây” thường dùng để miêu tả tình huống bị dồn ép, bao quanh. Ví dụ: “Công việc bủa vây, không có thời gian nghỉ ngơi.”
Trong văn viết: “Bủa vây” xuất hiện trong văn bản lịch sử, quân sự, văn học và báo chí. Ví dụ: “Lực lượng an ninh đã bủa vây khu vực nghi vấn.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bủa vây”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bủa vây” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân địch bị bủa vây tứ phía, không còn đường thoát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ chiến thuật bao vây trong chiến tranh.
Ví dụ 2: “Nỗi buồn bủa vây cô ấy suốt nhiều ngày.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc tiêu cực bao trùm.
Ví dụ 3: “Dân làng bủa vây khu rừng để bắt con hổ dữ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa săn bắt, chỉ hành động vây bắt thú.
Ví dụ 4: “Công nợ bủa vây khiến anh mất ăn mất ngủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ áp lực tài chính đè nặng.
Ví dụ 5: “Cảnh sát đã bủa vây ngôi nhà của nghi phạm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động bao vây để bắt giữ.
“Bủa vây”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bủa vây”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bao vây | Giải vây |
| Vây hãm | Tháo chạy |
| Bao quanh | Phá vây |
| Vây kín | Thoát ra |
| Bọc vây | Giải phóng |
| Phong tỏa | Mở đường |
Kết luận
Bủa vây là gì? Tóm lại, bủa vây là hành động bao quanh, vây kín từ nhiều phía, mang ý nghĩa quan trọng trong quân sự, đời sống và văn học Việt Nam. Hiểu đúng từ “bủa vây” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
