Bứa là gì? 🕐 Nghĩa, giải thích từ Bứa

Bứa là gì? Bứa là loài cây thân gỗ thuộc họ Măng cụt (Clusiaceae), quả có vị chua thanh mát, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực Việt Nam. Ngoài ra, “bứa” còn là tính từ khẩu ngữ chỉ thái độ ngang bướng, cãi lý không kể phải trái. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “bứa” trong tiếng Việt nhé!

Bứa nghĩa là gì?

Bứa là loài cây to cùng họ với măng cụt, cành mọc xoè ngang, quả màu vàng hoặc xanh, quanh hạt có cùi ngọt ăn được. Tên khoa học là Garcinia oblongifolia, thuộc chi Bứa (Garcinia).

Trong tiếng Việt, từ “bứa” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa danh từ (thực vật): Chỉ cây bứa và quả bứa – loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở miền Tây Nam Bộ. Quả bứa có vỏ xanh hoặc vàng, thịt quả trắng hoặc hồng, vị chua thanh mát. Người dân thường dùng quả bứa làm gia vị nấu canh chua, kho cá.

Nghĩa tính từ (khẩu ngữ): “Bứa” còn chỉ thái độ ngang bướng, không kể phải trái, cố chấp trong tranh luận. Ví dụ: “Cãi bứa” nghĩa là cãi ngang, không chịu nhận lẽ phải.

Thành ngữ liên quan: “Ngang cành bứa” là cách nói dân gian chỉ người ngang ngược, bướng bỉnh, không chịu nghe ai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bứa”

Cây bứa có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, phân bố rộng ở Đông Nam Á và miền Nam Việt Nam. Chi Bứa (Garcinia) có khoảng 400 loài, nổi tiếng nhất là măng cụt.

Sử dụng từ “bứa” khi nói về loài cây, quả bứa trong ẩm thực, hoặc khi muốn diễn tả thái độ ngang bướng, cãi lý không chịu nhận phần sai.

Bứa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bứa” được dùng khi nhắc đến cây bứa, quả bứa làm gia vị nấu ăn, hoặc mô tả người có thái độ ngang ngược, cãi bừa không kể lẽ phải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bứa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bứa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Canh chua nấu với quả bứa có vị thanh mát rất ngon.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ quả bứa làm gia vị trong ẩm thực miền Tây.

Ví dụ 2: “Nó cãi bứa, ai nói gì cũng không chịu nghe.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ thái độ ngang bướng, cãi không kể phải trái.

Ví dụ 3: “Sau vườn nhà bà có mấy cây bứa sai trĩu quả.”

Phân tích: Chỉ loài cây bứa trong vườn nhà, mang nghĩa thực vật.

Ví dụ 4: “Thằng bé ngang cành bứa, bảo gì cũng không nghe.”

Phân tích: Thành ngữ “ngang cành bứa” chỉ tính cách bướng bỉnh, cứng đầu.

Ví dụ 5: “Quả bứa phơi khô có thể bảo quản dùng quanh năm.”

Phân tích: Nói về cách chế biến và bảo quản quả bứa trong đời sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bứa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bứa” (theo nghĩa tính từ chỉ thái độ ngang bướng):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngang bướng Biết điều
Cứng đầu Nghe lời
Ương ngạnh Mềm mỏng
Ngoan cố Nhún nhường
Cố chấp Biết lẽ phải
Lì lợm Dễ bảo

Dịch “Bứa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bứa (cây/quả) 藤黄果 (Téng huáng guǒ) Garcinia ガルシニア (Garushinia) 가르시니아 (Gareusinia)

Kết luận

Bứa là gì? Tóm lại, bứa vừa là loài cây cho quả chua dùng làm gia vị, vừa là tính từ chỉ thái độ ngang bướng. Hiểu đúng từ “bứa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.