Bóp là gì? 🤏 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bóp là gì? Bóp là từ có hai nghĩa phổ biến: (1) danh từ chỉ ví nhỏ đựng tiền, giấy tờ; (2) động từ chỉ hành động dùng tay nắm chặt, ép mạnh vào vật gì đó. Đây là từ ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “bóp” ngay sau đây!

Bóp nghĩa là gì?

Bóp là từ đa nghĩa trong tiếng Việt. Nghĩa thứ nhất (danh từ): bóp là vật dụng nhỏ gọn dùng để đựng tiền, thẻ, giấy tờ tùy thân, tương đương với “ví” ở miền Bắc. Nghĩa thứ hai (động từ): bóp là hành động dùng tay siết chặt, nắm mạnh vào một vật hoặc bộ phận cơ thể.

Trong đời sống, định nghĩa bóp như một danh từ rất phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Người miền Nam thường nói “cái bóp” thay vì “cái ví”. Ví dụ: bóp da, bóp nam, bóp nữ, bóp cầm tay…

Với nghĩa động từ, khái niệm bóp diễn tả lực tác động bằng tay. Từ này còn mở rộng sang nghĩa bóng như “bóp chẹt”, “bóp nghẹt” để chỉ sự đàn áp, kiểm soát quá mức.

Nguồn gốc và xuất xứ của bóp

Từ “bóp” với nghĩa danh từ (ví tiền) có nguồn gốc từ tiếng Pháp “porte-monnaie” hoặc được cho là biến âm từ cách phát âm địa phương miền Nam. Từ này đã tồn tại trong tiếng Việt từ thời Pháp thuộc.

Với nghĩa động từ, bóp là từ thuần Việt, mô phỏng hành động nắm chặt bằng tay, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.

Bóp sử dụng trong trường hợp nào?

Bóp (danh từ) dùng khi nói về vật đựng tiền, thẻ. Bóp (động từ) dùng khi diễn tả hành động nắm chặt, massage, hoặc nghĩa bóng chỉ sự kiểm soát, gây áp lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bóp

Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng từ bóp trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Em mới mua cái bóp da này ở Tân Định đó anh.”

Phân tích: Dùng nghĩa danh từ, chỉ chiếc ví tiền – cách nói đặc trưng miền Nam.

Ví dụ 2: “Bóp vai cho mẹ một chút đi con.”

Phân tích: Dùng nghĩa động từ, chỉ hành động massage, xoa bóp để thư giãn.

Ví dụ 3: “Thuế cao quá bóp chết doanh nghiệp nhỏ.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, diễn tả sự gây áp lực, làm khó khăn về tài chính.

Ví dụ 4: “Đừng bóp trái cây mạnh quá, nó dập hết.”

Phân tích: Dùng nghĩa động từ trực tiếp, chỉ hành động nắm chặt gây hư hại.

Ví dụ 5: “Bóp của anh rớt ở đâu rồi không biết.”

Phân tích: Dùng nghĩa danh từ, nói về việc làm mất ví tiền.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bóp

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với bóp:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ví (danh từ) Buông (động từ)
Nắn (động từ) Thả (động từ)
Siết (động từ) Lỏng (động từ)
Nắm (động từ) Mở (động từ)
Ép (động từ) Nới (động từ)

Dịch bóp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bóp (ví) 钱包 (Qiánbāo) Wallet 財布 (Saifu) 지갑 (Jigap)
Bóp (nắm) 捏 (Niē) Squeeze 握る (Nigiru) 쥐다 (Jwida)

Kết luận

Bóp là gì? Đó là từ đa nghĩa chỉ ví tiền (danh từ) hoặc hành động nắm chặt (động từ). Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng bóp giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.